bound
/baund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giới hạn, phạm vi, ranh giới: Điểm, đường hoặc mức độ xác định giới hạn của một cái gì đó.
- Cú nhảy, sự bật lên: Một chuyển động mạnh mẽ, nhanh chóng lên phía trước hoặc lên cao.
Động từ:
- Nhảy vọt, bật lên: Di chuyển bằng những bước nhảy dài và nhanh.
- Giáp ranh, tạo thành biên giới: Tiếp giáp hoặc đánh dấu ranh giới của một khu vực.
Tính từ:
- Chắc chắn, nhất định sẽ: Được dự đoán hoặc được đảm bảo sẽ xảy ra.
- Đang đi tới, hướng về: Đang di chuyển hoặc được chỉ định đi đến một địa điểm cụ thể.
- Bị ràng buộc, bị buộc phải: Bị bắt buộc bởi luật lệ, lời hứa hoặc nghĩa vụ.
- Bị trói, bị bó buộc: Bị giữ chặt hoặc bị hạn chế tự do.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Giới hạn):
- His ambition knows no bounds. (Tham vọng của anh ta không có giới hạn.)
- Danh từ (Cú nhảy):
- The deer escaped with a single bound. (Con hươu trốn thoát chỉ bằng một cú nhảy.)
- Động từ (Nhảy vọt):
- The dog bounded happily towards its owner. (Con chó nhảy vọt một cách vui vẻ về phía chủ của nó.)
- Động từ (Giáp ranh):
- Canada bounds the United States to the north. (Canada giáp với Hoa Kỳ ở phía bắc.)
- Tính từ (Chắc chắn):
- If you keep practicing, you are bound to improve. (Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn chắc chắn sẽ tiến bộ.)
- Tính từ (Hướng về):
- This train is bound for Hanoi. (Chuyến tàu này đang đi về Hà Nội.)
- Tính từ (Bị ràng buộc):
- I am bound by the contract to keep this secret. (Tôi bị ràng buộc bởi hợp đồng phải giữ bí mật này.)
- Tính từ (Bị trói):
- The hostages were found bound and gagged. (Các con tin được tìm thấy trong tình trạng bị trói và bịt miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bound up with/in something": Gắn bó chặt chẽ hoặc liên quan mật thiết với điều gì đó.
- Her happiness is bound up in her family's well-being. (Hạnh phúc của cô ấy gắn bó chặt chẽ với sự an lành của gia đình.)
- "out of bounds": Ngoài giới hạn cho phép; bị cấm vào.
- The construction site is out of bounds to the public. (Công trường xây dựng nằm ngoài phạm vi cho phép đối với công chúng.)
- "by leaps and bounds": Rất nhanh chóng, tiến bộ vượt bậc.
- Her English improved by leaps and bounds after she moved abroad. (Tiếng Anh của cô ấy tiến bộ vượt bậc sau khi cô chuyển ra nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Boundary (n): Đường biên giới, ranh giới.
- The river forms a natural boundary between the two provinces. (Con sông tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.)
- Boundless (adj): Vô hạn, không bờ bến.
- She has boundless energy. (Cô ấy có năng lượng vô hạn.)
- Bind (v): Buộc, trói; ràng buộc (là động từ gốc của "bound" ở dạng quá khứ/phân từ).
- They bind the books by hand. (Họ đóng sách bằng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Giới hạn): Limit, border, edge.
- Động từ (Nhảy): Leap, jump, spring.
- Tính từ (Chắc chắn): Certain, sure, destined.
- Tính từ (Hướng về): Headed, destined, en route.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bound up in: Quá tập trung hoặc bận tâm vào điều gì đó.
- He is completely bound up in his work. (Anh ấy hoàn toàn chìm đắm trong công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
- I'll be bound: (Cổ, trang trọng) Tôi chắc chắn, tôi dám cá.
- He's forgotten his keys again, I'll be bound. (Hắn ta lại quên chìa khóa rồi, tôi dám cá là thế.)
- Duty-bound: Có nghĩa vụ phải làm (vì trách nhiệm).
- As a doctor, she felt duty-bound to help. (Là một bác sĩ, cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ.)
danh từ
- biên giới
- (số nhiều) giới hạn; phạm vi; hạn độ
- out of boundsngoài phạm vi, ngoài giới hạn (đã được quy định)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cấm vào (khu vực)
- to put bounds toquy định giới hạn cho, quy định phạm vi cho
ngoại động từ
- giáp giới với; là biên giới của
- vạch biên giới
- quy định giới hạn cho
- (nghĩa bóng) hạn chế, tiết chế
danh từ
- sự nảy lên; sự nhảy lên, sự nhảy vọt lên
- cú nảy lên, động tác nhảy vọt lên
- to advance by leaps and boundtiến nhảy vọt
nội động từ
- nảy bật lên; nhảy lên
tính từ
- sắp đi, đi, đi hướng về
- this ship is bound for Chinatàu này (sắp) đi Trung quốc
- homeward boundtrở về nước (tàu thuỷ)
Idioms
- to be bound up withgắn bó với
- to be bound tonhất định, chắc chắn
- to be bound to winnhất định thắng
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của bind