reverberate
/ri'və:bəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dội lại, vang lại (âm thanh): Chỉ âm thanh phản xạ nhiều lần từ các bề mặt, tạo thành một chuỗi tiếng vang kéo dài.
- Phản chiếu, phản xạ (ánh sáng, sức nóng...): Chỉ sự phản xạ hoặc lan tỏa trở lại của ánh sáng, nhiệt hoặc sóng.
- Có ảnh hưởng lan rộng, tiếp tục gây tác động: Chỉ một sự kiện, ý tưởng hoặc cảm xúc có tác động mạnh mẽ và kéo dài, lan tỏa trong một cộng đồng hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
Âm thanh dội lại:
- The sound of the thunder reverberated through the valley. (Tiếng sấm dội vang khắp thung lũng.)
- Her laughter reverberated in the empty hallway. (Tiếng cười của cô ấy vang dội trong hành lang trống trải.)
Ánh sáng/Nhiệt phản xạ:
- The heat reverberated from the asphalt on a summer day. (Hơi nóng phản xạ lại từ mặt đường nhựa vào một ngày hè.)
Ảnh hưởng lan rộng:
- The shocking news reverberated around the world. (Tin tức gây sốc đã gây tiếng vang khắp thế giới.)
- His words of wisdom reverberated in my mind for years. (Những lời khôn ngoan của ông ấy vang vọng trong tâm trí tôi nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reverberate through/around/across": vang dội khắp, có ảnh hưởng lan rộng khắp một không gian hoặc nhóm người.
- The decision will reverberate through the entire industry. (Quyết định này sẽ gây tiếng vang khắp toàn ngành công nghiệp.)
"to reverberate with something": vang lên đầy âm thanh gì đó.
- The stadium reverberated with the cheers of the fans. (Sân vận động vang dội tiếng reo hò của người hâm mộ.)
Biến thể và từ gần giống
Reverberant (adj): có tính chất dội, vang.
- The reverberant sound in the cave was eerie. (Âm thanh dội lại trong hang động thật kỳ lạ.)
Reverberation (n): sự dội lại, tiếng vang; ảnh hưởng dư âm.
- The reverberations of the explosion were felt miles away. (Sự chấn động từ vụ nổ có thể cảm nhận được từ cách đó hàng dặm.)
- The political scandal had long-lasting reverberations. (Vụ bê bối chính trị có những dư âm kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Echo (v): vang lại, lặp lại âm thanh.
- Resound (v): vang lên, vang dội.
- Ring out (v): vang lên (thường chỉ âm thanh trong, lớn).
- Recoil (v): bật lại, dội lại (về vật lý hoặc ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa mới. Các cấu trúc thường gặp là "reverberate through/with/around" như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reverberate".)
động từ
- dội lại, vang lại (âm thanh); phản chiếu, phản xạ (ánh sáng, sức nóng...)
- reverberating furnacelò phản xạ, lò lửa quặt
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (+ upon) có ảnh hưởng dội lại, tác động đến (sự xúc động...)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) nảy lại (quả bóng)