bounce
/'bauns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nảy lên, sự bật lại: Chuyển động của một vật khi nó chạm vào một bề mặt và dội ngược trở lại.
- Sự phấn chấn, năng lượng tràn đầy: (Thông tục) Sự tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
- Sự từ chối, sự trả về: (Thông tục) Hành động từ chối hoặc trả lại một thứ gì đó, đặc biệt là séc ngân hàng do tài khoản không đủ tiền.
Động từ:
- Nảy lên, bật lại: (Vật lý) Di chuyển lên hoặc ra xa một cách nhanh chóng sau khi chạm vào một bề mặt.
- Nhảy lên một cách nhanh chóng, vụt dậy: Di chuyển một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường thể hiện sự phấn khích hoặc năng lượng.
- Làm cho nảy lên: Khiến một vật (như quả bóng) nảy lên bằng cách đập nó xuống.
- Bị từ chối, bị trả về: (Về séc ngân hàng) Bị ngân hàng từ chối thanh toán vì tài khoản không có đủ tiền.
- Đuổi ra, tống cổ: (Thông tục) Buộc ai đó rời khỏi một nơi, thường là một quán bar hoặc câu lạc bộ, vì hành vi xấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ball has a high bounce. (Quả bóng có độ nảy cao.)
- She is full of bounce and enthusiasm. (Cô ấy tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.)
- The check came back due to a bounce. (Tấm séc bị trả về vì bị từ chối thanh toán.)
Động từ:
- The basketball bounced off the rim. (Quả bóng rổ nảy ra từ vành rổ.)
- He bounced out of his chair when he heard the news. (Anh ấy vụt dậy khỏi ghế khi nghe tin.)
- The children are bouncing the ball against the wall. (Bọn trẻ đang đập bóng nảy vào tường.)
- My rent check bounced because I forgot to deposit my salary. (Séc tiền thuê nhà của tôi bị trả về vì tôi quên gửi lương vào tài khoản.)
- The bouncer bounced the troublemaker from the club. (Nhân viên bảo vệ đã tống cổ kẻ gây rối ra khỏi câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bounce back": Hồi phục nhanh chóng sau một thất bại hoặc vấn đề.
- The economy is starting to bounce back after the recession. (Nền kinh tế đang bắt đầu hồi phục sau suy thoái.)
- "to bounce ideas off someone": Thảo luận ý tưởng với ai đó để nhận phản hồi.
- Let me bounce a few ideas off you before the meeting. (Để tôi trao đổi vài ý tưởng với anh trước cuộc họp nhé.)
- "to bounce a baby": Nhẹ nhàng đung đưa hoặc nâng một em bé lên xuống trên đầu gối.
- She bounced the baby on her knee to make him laugh. (Cô ấy nâng đứa bé lên xuống trên đầu gối để làm nó cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouncy (tính từ): Có tính đàn hồi, dễ nảy; hoặc tràn đầy năng lượng.
- a bouncy ball (một quả bóng nảy tốt)
- a bouncy personality (tính cách sôi nổi)
- Bouncer (danh từ): Nhân viên bảo vệ ở cửa quán bar, câu lạc bộ, có nhiệm vụ kiểm soát và có thể từ chối/đuổi khách.
- The bouncer checked our IDs. (Nhân viên bảo vệ kiểm tra giấy tờ tùy thân của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự nảy): Rebound, spring.
- Động từ (nảy lên): Rebound, ricochet, spring back.
- Động từ (tống cổ): Eject, expel, throw out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bounce around: Di chuyển hoặc được thảo luận một cách không ổn định hoặc từ nơi này sang nơi khác.
- The proposal has been bouncing around the office for weeks. (Đề xuất đã được thảo luận loanh quanh trong văn phòng nhiều tuần rồi.)
- Bounce into something: Bị thúc ép hoặc lôi kéo vào một tình huống nào đó.
- I was bounced into making a quick decision. (Tôi bị thúc ép phải đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- That's the way the ball bounces: (Thành ngữ) Đó là chuyện thường tình/Đời là thế, dùng để chấp nhận một tình huống không may hoặc không công bằng một cách nhẹ nhàng.
- We didn't win the contract, but that's the way the ball bounces. (Chúng ta không thắng được hợp đồng, nhưng đời là thế.)
- On the bounce: Liên tiếp, liền một mạch.
- The team has won five games on the bounce. (Đội đã thắng năm trận liên tiếp.)
danh từ
- sự nảy lên, sự bật lên
- sự khoe khoang khoác lác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự đuổi ra, sự tống cổ ra, sự thải hồi
- to get the bouncebị tống cổ ra, bị thải hồi
nội động từ
- nảy lên
- the ball bounced over the wallquả bóng nảy qua tường
- nhảy vụt ra
- to bounce out of some placenhảy vụt ra khỏi nơi nào
- huênh hoang khoác lác, khoe khoang; vênh váo
- (hàng không) nhún lên nhún xuống (lúc hạ cánh xuống đất)
- (từ lóng) bị trả về cho người ký vì không có tài khoản (séc)
ngoại động từ
- dồn ép (ai làm việc gì); đánh lừa (ai) làm gì
- to bounce someone out of somethingđánh lừa ai lấy cái gì
- to bounce someone into doing somethingdồn ép ai làm gì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đuổi ra, tống cổ ra, thải hồi (ai)
phó từ
- thình lình, bất chợt, vụt
- to come bounce into the roomchạy vụt vào phòng
- ầm ĩ, ồn ào