ponce

/pɔns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Ma cô, kẻ sống bám vào gái điếm: Một người đàn ông kiếm sống bằng cách quản lý hoặc kiếm khách cho gái mại dâm.
    • Kẻ ăn bám: Một người (thường đàn ông) sống dựa vào người khác, đặc biệt phụ nữ, không làm việc chân chính.
    • Kẻ có vẻ nữ tính, màu mè (cách ăn mặc, cư xử): Một người đàn ông cách cư xử, điệu bộ hoặc phong cách ăn mặc được coi quá nữ tính hoặc cầu kỳ (nghĩa này thường mang tính xúc phạm hoặc miệt thị).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was nothing but a ponce, living off the earnings of the women on the street. (Hắn ta chẳng là ngoài một tên ma cô, sống bám vào đồng tiền của những người phụ nữ trên phố.)
    • Don't be such a ponce and pay for your own dinner! (Đừng làm thằng ăn bám như vậy, hãy tự trả tiền bữa tối của anh đi!)
    • With his flamboyant scarves and delicate manners, some rude people called him a ponce. (Với những chiếc khăn choàng lòe loẹt cử chỉ điệu đà, một số kẻ thô lỗ đã gọi anh ta đồ đê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ponce about/around" (động từ, rất thô tục): cư xử một cách nữ tính, điệu đà hoặctích sự.
    • Stop poncing about and help me with this heavy box! (Đừng màu mètích sự nữa, hãy giúp tôi cái hộp nặng này!)
Biến thể từ gần giống
  • Poncey / Ponsy (tính từ, thô tục): đặc tính của một "ponce"; màu mè, điệu đà, hào nhoáng giả tạo.
    • He was wearing a really poncey shirt. (Hắn ta đang mặc một cái áo sơ mi màu mè thật sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Pimp (n): Ma cô (nghĩa chính).
  • Procurer (n): Kẻ mối lái, ma cô (văn chương hơn).
  • Leach (n): Kẻ ăn bám.
  • Fop (n): Công tử bột, kẻ chải chuốt (nghĩa về phong cách).
  • Dandy (n): Người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ponce off (động từ, rất thô tục): Ăn bám, lợi dụng ai đó.
    • He's just poncing off his girlfriend until he finds a job. (Hắn ta chỉ đang ăn bám bạn gái cho đến khi tìm được việc làm.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ponce" tính chất rất thô tục, xúc phạm miệt thị. nên được tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
  • Nghĩa chỉ người đàn ông ăn mặc, cư xử nữ tính mang tính kỳ thị mạnh mẽ có thể bị coi ngôn từ kỳ thị giới tính.
danh từ
  1. (từ lóng) kẻ sống bám vào gái điếm, ma cô

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ponce"