pounce
/pauns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bổ nhào, sự vồ, sự chụp: Hành động di chuyển nhanh và đột ngột từ trên cao xuống để tấn công hoặc bắt lấy thứ gì đó, thường được dùng để miêu tả động vật săn mồi.
- Móng vuốt (của chim săn mồi): Móng sắc nhọn của các loài chim ăn thịt.
Động từ:
- Bổ nhào xuống, vồ, chụp: Hành động tấn công hoặc lao tới một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường từ vị trí ẩn nấp hoặc từ trên cao.
- Vớ ngay lấy, chộp lấy (cơ hội, lỗi sai): (Nghĩa bóng) Hành động nhanh chóng nắm bắt hoặc chỉ ra một sai sót, cơ hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cat's pounce was swift and silent. (Cú vồ của con mèo nhanh và lặng lẽ.)
- The eagle has sharp talons for its pounce. (Đại bàng có móng vuốt sắc nhọn cho cú bổ nhào của nó.)
Động từ:
- The leopard will pounce on its prey from the tree. (Con báo sẽ bổ nhào từ trên cây xuống con mồi.)
- He pounced on the mistake in the report immediately. (Anh ấy vớ ngay lỗi sai trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pounce on/upon something": Chộp lấy, vồ lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng và háo hức.
- The children pounced on the presents as soon as they saw them. (Bọn trẻ chộp lấy những món quà ngay khi nhìn thấy chúng.)
- "to pounce on/upon someone": Tấn công ai đó bằng lời nói hoặc hành động một cách đột ngột.
- The interviewer pounced on the politician's vague answer. (Người phỏng vấn đã chộp lấy câu trả lời mơ hồ của chính trị gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Pouncing (danh động từ/adj): Hành động bổ nhào; có tính chất bổ nhào.
- The pouncing tiger is a fearsome sight. (Con hổ đang bổ nhào là một cảnh tượng đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Swoop (v): Sà xuống, lao xuống (như chim săn mồi).
- Leap (v): Nhảy vọt, phóng tới.
- Ambush (v): Phục kích, tấn công bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pounce on/upon: (Đã giải thích trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pounce" một cách cố định.)
danh từ
- móng (chim ăn thịt)
- sự bổ nhào xuống vồ, sự vồ, sự chụp (mồi)
- to make a pouncebổ nhào xuống vồ, chụp
ngoại động từ
- bổ nhào xuống vồ, vồ, chụp (mồi)
nội động từ (+ upon)
- thình lình xông vào, tấn công thình lình, đâm bổ vào
- (nghĩa bóng) vớ ngay lấy, vồ ngay lấy, chộp ngay lấy
- to pounce upon someone's blundervớ ngay lấy sai lầm của ai, chộp ngay lấy sai lầm của ai
danh từ
- mực bồ hóng trộn dầu
- phấn than
ngoại động từ
- phết (xoa) mực bồ hóng trộn dầu (lên giấy than...)
- rập (hình vẽ) bằng phấn than