resound

/ri'zaund/
Học thuật
Thân thiện
resound

The hall resounded with the sound of children's laughter.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vang dội, vang lên (âm thanh lớn): Chỉ âm thanh lớn, mạnh mẽ lan tỏa đầy khắp một không gian.
    • Dội lại, vọng lại: Chỉ âm thanh phản xạ từ bề mặt, tạo ra tiếng vang hoặc tiếng dội.
    • Được ca ngợi, được truyền tụng rộng rãi (nghĩa bóng): Chỉ việc tên tuổi, thành tích của ai đó được nhắc đến ca tụng một cách rầm rộ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sound of the church bells resounded through the valley. (Tiếng chuông nhà thờ vang dội khắp thung lũng.)
    • Cheers resounded from the stadium after the winning goal. (Tiếng reo hò vang lên từ sân vận động sau bàn thắng quyết định.)
    • His name resounded throughout the scientific community for his discovery. (Tên tuổi của ông được truyền tụng khắp cộng đồng khoa học nhờ khám phá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resound with something": vang lên đầy tiếng (cái đó).
    • The old castle halls resounded with the echoes of history. (Các sảnh đường trong lâu đài cổ vang vọng những tiếng vọng của lịch sử.)
  • "resounding success/victory": thành công/chiến thắng vang dội (dùng như tính từ).
    • The product launch was a resounding success. (Buổi ra mắt sản phẩm một thành công vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Resounding (adj): vang dội, lớn lao (thường dùng trước danh từ như "victory", "success").
    • They received resounding applause. (Họ nhận được tràng pháo tay vang dội.)
  • Resoundingly (adv): một cách vang dội.
    • The proposal was resoundingly rejected. (Đề xuất đã bị bác bỏ một cách vang dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Echo: vang vọng, dội lại (nhấn mạnh sự phản xạ âm thanh).
  • Reverberate: dội vang, vang vọng (thường chỉ âm thanh kéo dài).
  • Ring out: vang lên (thường chỉ âm thanh trong, sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc "resound with" hoặc "resound through").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "resound" một cách cố định.)

resound

The hall resounded with the sound of children's laughter.

động từ
  1. vang dội
    • resounding victories
      những chiến thắng vang dội
  2. dội lại (tiếng vang); vang lên
    • the room resounded with should of joy
      căn phòng vang lên những tiếng reo vui
  3. nêu lên rầm rộ
    • to resound somebody's praises
      ca tụng ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống