bunt

/bʌnt/
Học thuật
Thân thiện
bunt

A baseball player executes a bunt to advance the runner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Thể thao, Bóng chày) chặn bóng bằng gậy: Một kỹ thuật trong bóng chày, người đánh bóng không vung gậy mạnh chỉ đưa gậy ra chặn nhẹ quả bóng đang bay, khiến bóng rơi xuống đất ngắn trong khu vực gần mặt chủ.
    • Sự húc, sự đâm đầu: Hành động dùng đầu hoặc sừng để đẩy, húc vào một vật đó.
  2. Động từ:

    • (Thể thao, Bóng chày) Chặn bóng bằng gậy: Hành động thực hiện một bunt.
    • Húc, đâm đầu: Hành động dùng đầu hoặc sừng để đẩy, húc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The player executed a perfect bunt to advance the runner. (Cầu thủ thực hiện một chặn bóng hoàn hảo để đưa đồng đội chạy về trước.)
    • The goat gave the fence a strong bunt. (Con húc vào hàng rào một cái mạnh.)
  • Động từ:

    • The coach signaled him to bunt. (Huấn luyện viên ra hiệu cho anh ta chặn bóng.)
    • The rams bunted each other during the fight. (Những con cừu đực húc nhau trong lúc đánh nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacrifice bunt": chặn bóng hy sinh. Một kỹ thuật bunt chủ đích, thường để đưa đồng đội đanggôn chạy tiến lên gôn tiếp theo, trong khi người đánh bóng có thể bị loại.
    • He laid down a sacrifice bunt to move the runner from first to second base. (Anh ấy thực hiện một chặn bóng hy sinh để đưa đồng đội từ gôn một lên gôn hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunter (n): Người thực hiện chặn bóng (trong bóng chày).
  • Bunting (n): Hành động chặn bóng; cũng có thể chỉ loại vải dùng làm cờ.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa húc): Butt, ram, shove.
  • Danh từ (trong bóng chày): Thường không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "a soft hit" ( đánh nhẹ) hoặc "a tap" ( chạm bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bunt along: (Ít dùng) Đẩy hoặc di chuyển một vật đó bằng cách húc nhẹ liên tục.
    • The calf was bunting along the ball with its nose. (Con con đang đẩy quả bóng đi bằng mũi của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bunt" một cách riêng biệt.

bunt

A baseball player executes a bunt to advance the runner.

danh từ
  1. (hàng hải) bụng, rốn (buồm, lưới)
danh từ
  1. sự húc
  2. (thể dục,thể thao) sự chặn bóng bằng bậy (bóng chày)
động từ
  1. húc (bằng đầu, bằng sừng)
  2. (thể dục,thể thao) chăn bóng bằng gậy (bóng chày)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bunt"