punt

/pʌnt/
Học thuật
Thân thiện
punt

The punter kicks the football high into the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuyền đáy bằng, thuyền thúng: Một loại thuyền nhẹ, đáy phẳng, thường được di chuyển bằng cách dùng một cây sào dài để đẩy dưới đáy sông hồ nông.
    • đá bổng (trong bóng bầu dục kiểu Mỹ): Một kiểu đá trong môn bóng bầu dục, trong đó cầu thủ thả bóng từ tay đá trước khi bóng chạm đất.
  2. Động từ:

    • Đẩy thuyền bằng sào: Hành động dùng một cây sào dài để đẩy điều khiển một chiếc thuyền đáy bằng (thuyền thúng) trên mặt nước nông.
    • Đá bổng (bóng bầu dục): Thực hiện một đá theo kiểu "punt" trong bóng bầu dục.
    • Đặt cược, độ: (Thông tục) Hành động đặt tiền cược, đặc biệt trong cược thể thao hoặc đánh bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We rented a punt to explore the river. (Chúng tôi thuê một chiếc thuyền thúng để khám phá con sông.)
    • The team's punt was caught by the opposing player. ( đá bổng của đội đã bị cầu thủ đối phương bắt được.)
  • Động từ:

    • He learned to punt during his summer in Cambridge. (Anh ấy học cách đẩy thuyền bằng sào vào mùa ở Cambridge.)
    • The quarterback decided to punt on fourth down. (Tiền vệ quyết định đá bổng trong lượt chơi thứ .)
    • He likes to punt on football games every weekend. (Anh ta thích độ các trận bóng đá vào mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a punt on something": (Thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Chấp nhận rủi ro, thử vận may hoặc đầu vào một điều đó không chắc chắn.
    • I'll take a punt on this new startup company. (Tôi sẽ mạo hiểm đầu vào công ty khởi nghiệp mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Punter (danh từ):
    • Người đẩy thuyền bằng sào: Người điều khiển thuyền thúng.
    • Người đặt cược: (Thông tục) Người thường xuyên đặt cược, khách hàng của nhà cái.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (đẩy thuyền): Pole, propel.
  • Động từ (đá bóng): Kick.
  • Động từ ( cược): Bet, wager, gamble.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punt away: (Trong bóng đá/bóng bầu dục) Đá bóng đi xa, thường để từ bỏ quyền kiểm soát bóng một cách chiến thuật.
    • The team decided to punt away the ball to gain field position. (Đội quyết định đá bóng đi để giành lợi thế về vị trí trên sân.)
Thành ngữ liên quan
  • Punt the question down the road: (Thành ngữ, chủ yếu dùng trong chính trị/kinh doanh) Trì hoãn việc đưa ra quyết định hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn.
    • The committee decided to punt the question down the road until the next meeting. (Ủy ban quyết định trì hoãn vấn đề này cho đến cuộc họp tiếp theo.)
punt

The punter kicks the football high into the air.

danh từ
  1. thuyền đáy bằng, thuyền thúng (đẩy bằng sào)
ngoại động từ
  1. đẩy (thuyền thúng...) bằng sào
  2. chở bằng thuyền đáy bằng, chở bằng thuyền thúng
nội động từ
  1. đi bằng thuyền đáy bằng, đi bằng thuyền thúng
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đá bóng ném ở tay xuống chưa đụng đất
ngoại động từ
  1. (thể dục,thể thao) đá (bóng) ném ở tay xuống khi chưa đụng đất
nội động từ
  1. đặt tiền cược với nhà cái (đánh bài)
  2. (thông tục) đặc cược; đánh cá ngựa
danh từ
  1. nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punter)