game
/geim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò chơi, môn thể thao: Một hoạt động có luật lệ, được thực hiện để giải trí, thi đấu hoặc rèn luyện kỹ năng.
- Ván chơi, hiệp đấu: Một đơn vị thi đấu hoàn chỉnh trong một trò chơi hoặc môn thể thao, tạo nên một phần của trận đấu lớn hơn.
- Thú săn, thịt thú săn: Các loài động vật hoang dã được săn bắn để lấy thịt hoặc làm thú tiêu khiển.
- Nghề nghiệp, lĩnh vực hoạt động: Một ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh hoặc hoạt động cụ thể.
- Âm mưu, mánh khóe: Một kế hoạch hoặc hành động lén lút, thường mang ý xấu.
- Trò đùa, sự giễu cợt: Hành động trêu chọc hoặc chế nhạo người khác.
Tính từ:
- Dũng cảm, sẵn sàng: Có tinh thần sẵn sàng đối mặt với thử thách, khó khăn hoặc tham gia vào điều gì đó.
- Bị què, bị thương: (Về chân tay) Bị tật hoặc yếu.
Động từ:
- Đánh bạc: Tham gia vào các trò chơi cờ bạc, cá cược bằng tiền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Football is a popular game worldwide. (Bóng đá là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
- She won the first game of the tennis match. (Cô ấy thắng ván đầu tiên của trận quần vợt.)
- Lions and elephants are considered big game. (Sư tử và voi được coi là thú săn lớn.)
- He's been in the construction game for twenty years. (Anh ấy đã làm trong nghề xây dựng hai mươi năm rồi.)
- I saw through his little game from the start. (Tôi đã nhìn thấu âm mưu nhỏ của hắn ta ngay từ đầu.)
Tính từ:
- He was game for any adventure. (Anh ấy sẵn sàng cho bất kỳ cuộc phiêu lưu nào.)
- The soldier returned home with a game leg. (Người lính trở về nhà với một chân bị thương.)
Động từ (ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại):
- He gamed away his entire inheritance. (Anh ta đã đánh bạc thua sạch toàn bộ gia tài thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The game is up": Kế hoạch/âm mưu đã bị phát hiện và thất bại.
- When the police arrived, the thieves knew the game was up. (Khi cảnh sát tới, bọn trộm biết là vở kịch đã hết.)
"To be on/off one's game": Đang chơi/thi đấu tốt hoặc không tốt.
- The striker was off his game and missed several chances. (Tiền đạo không có phong độ và bỏ lỡ nhiều cơ hội.)
"To play the game": Hành xử theo những quy tắc (thường là bất thành văn) của một tình huống hoặc xã hội.
- If you want to succeed in politics, you have to learn to play the game. (Nếu muốn thành công trong chính trị, bạn phải học cách chơi theo luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Gamer (n): Người chơi game, đặc biệt là game điện tử.
- Gameplay (n): Lối chơi, cách thức chơi của một trò chơi điện tử.
- Gamify (v): Ứng dụng các yếu tố của trò chơi (như điểm số, cấp độ) vào các hoạt động khác để tăng tính hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Match (n): Trận đấu (thể thao).
- Sport (n): Thể thao.
- Pastime (n): Trò tiêu khiển.
- Scheme (n): Âm mưu, kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Game the system: Lợi dụng các lỗ hổng trong quy tắc hoặc hệ thống để trục lợi cho bản thân.
- Some companies try to game the system to avoid paying taxes. (Một số công ty cố gắng lách luật để trốn thuế.)
Thành ngữ liên quan
Fair game: Mục tiêu hợp lệ để chỉ trích, tấn công hoặc đùa giỡn.
- Politicians are often considered fair game for comedians. (Các chính trị gia thường được coi là mục tiêu hợp lệ cho các danh hài.)
The game is not worth the candle: Việc làm không đáng công sức bỏ ra; lợi bất cập hại.
- Commuting four hours a day for that job? The game is not worth the candle. (Đi làm xa bốn tiếng mỗi ngày cho công việc đó ư? Chẳng đáng công.)
Ahead of the game: Ở vị thế dẫn đầu, có lợi thế.
- Their early investment in technology put them ahead of the game. (Khoản đầu tư sớm vào công nghệ đã đặt họ vào thế dẫn đầu.)
danh từ
- trò chơi (như bóng đá, quần vợt, bài lá...)
- (thương nghiệp) dụng cụ để chơi (các trò chơi)
- (số nhiều) cuộc thi điền kinh, cuộc thi đấu
- ván (bài, cờ...)
- to win four games in the first setthắng bốn ván trong trận đầu
- trò cười; chuyện nực cười, trò đùa; sự trêu chọc, sự chế nhạo; trò láu cá, mánh khoé
- to have a game with somebodytrêu chọc, chế nhạo ai
- to make game of somebodyđùa cợt ai, chế nhạo ai, giễu ai
- none of your games!đừng có giở trò láu cá của anh ra!
- ý đồ, mưu đồ
- to play someone's gamevô tình giúp ai thực hiện được ý đồ của người ta
- to spoil someone's gamelàm hỏng mưu đồ của ai
- thú săn; thịt thú săn
- big gamethú săn lớn (như hổ, sư tử, voi)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mục tiêu theo đuổi khó khăn, mục tiêu nguy hiểm
- con vật bị săn, con vật bị dồn; người bị theo đuổi, vật bị theo đuổi
- fair gamevật (người) có thể bị theo đuổi tấn công một cách chính đáng
- forbidden gamevật (người) mà ta không có quyền theo đuổi tấn công
- bầy (thiên nga)
Idioms
- to be off one's game(thể dục,thể thao) không sung sức
- to be ob one's game(thể dục,thể thao) sung sức
- to fly at higher gamescó những tham vọng cao hơn
- to have the game in one's handnắm chắc thắng lợi trong tay; làm chủ được cuộc đấu
- to play the game(xem) play
- the game is yoursanh thắng cuộc
- the game is not worth the candleviệc làm lợi chẳng bõ công; thu không bù chi
- the game is upviệc làm đã thất bại
động từ
- đánh bạc
Idioms
- to game away one's fortunethua bạc khánh kiệt
tính từ
- như gà chọi; dũng cảm, anh dũng, gan dạ
- a game little fellowmột anh chàng bé nhưng dũng cảm gan dạ
- to die gamechết anh dũng
- có nghị lực
- to be game for anythingcó nghị lực làm bất cứ cái gì
- bị bại liệt (chân, tay); què, thọt