game

/geim/
Học thuật
Thân thiện
game

The children play a board game on the living room floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trò chơi, môn thể thao: Một hoạt động luật lệ, được thực hiện để giải trí, thi đấu hoặc rèn luyện kỹ năng.
    • Ván chơi, hiệp đấu: Một đơn vị thi đấu hoàn chỉnh trong một trò chơi hoặc môn thể thao, tạo nên một phần của trận đấu lớn hơn.
    • Thú săn, thịt thú săn: Các loài động vật hoang dã được săn bắn để lấy thịt hoặc làm thú tiêu khiển.
    • Nghề nghiệp, lĩnh vực hoạt động: Một ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh hoặc hoạt động cụ thể.
    • Âm mưu, mánh khóe: Một kế hoạch hoặc hành động lén lút, thường mang ý xấu.
    • Trò đùa, sự giễu cợt: Hành động trêu chọc hoặc chế nhạo người khác.
  2. Tính từ:

    • Dũng cảm, sẵn sàng: tinh thần sẵn sàng đối mặt với thử thách, khó khăn hoặc tham gia vào điều đó.
    • Bị què, bị thương: (Về chân tay) Bị tật hoặc yếu.
  3. Động từ:

    • Đánh bạc: Tham gia vào các trò chơi cờ bạc, cược bằng tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Football is a popular game worldwide. (Bóng đá một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.)
    • She won the first game of the tennis match. ( ấy thắng ván đầu tiên của trận quần vợt.)
    • Lions and elephants are considered big game. (Sư tử voi được coi thú săn lớn.)
    • He's been in the construction game for twenty years. (Anh ấy đã làm trong nghề xây dựng hai mươi năm rồi.)
    • I saw through his little game from the start. (Tôi đã nhìn thấu âm mưu nhỏ của hắn ta ngay từ đầu.)
  • Tính từ:

    • He was game for any adventure. (Anh ấy sẵn sàng cho bất kỳ cuộc phiêu lưu nào.)
    • The soldier returned home with a game leg. (Người lính trở về nhà với một chân bị thương.)
  • Động từ (ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại):

    • He gamed away his entire inheritance. (Anh ta đã đánh bạc thua sạch toàn bộ gia tài thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The game is up": Kế hoạch/âm mưu đã bị phát hiện thất bại.

    • When the police arrived, the thieves knew the game was up. (Khi cảnh sát tới, bọn trộm biết vở kịch đã hết.)
  • "To be on/off one's game": Đang chơi/thi đấu tốt hoặc không tốt.

    • The striker was off his game and missed several chances. (Tiền đạo không phong độ bỏ lỡ nhiều cơ hội.)
  • "To play the game": Hành xử theo những quy tắc (thường bất thành văn) của một tình huống hoặc xã hội.

    • If you want to succeed in politics, you have to learn to play the game. (Nếu muốn thành công trong chính trị, bạn phải học cách chơi theo luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamer (n): Người chơi game, đặc biệt game điện tử.
  • Gameplay (n): Lối chơi, cách thức chơi của một trò chơi điện tử.
  • Gamify (v): Ứng dụng các yếu tố của trò chơi (như điểm số, cấp độ) vào các hoạt động khác để tăng tính hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Match (n): Trận đấu (thể thao).
  • Sport (n): Thể thao.
  • Pastime (n): Trò tiêu khiển.
  • Scheme (n): Âm mưu, kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Game the system: Lợi dụng các lỗ hổng trong quy tắc hoặc hệ thống để trục lợi cho bản thân.
    • Some companies try to game the system to avoid paying taxes. (Một số công ty cố gắng lách luật để trốn thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • Fair game: Mục tiêu hợp lệ để chỉ trích, tấn công hoặc đùa giỡn.

    • Politicians are often considered fair game for comedians. (Các chính trị gia thường được coi mục tiêu hợp lệ cho các danh hài.)
  • The game is not worth the candle: Việc làm không đáng công sức bỏ ra; lợi bất cập hại.

    • Commuting four hours a day for that job? The game is not worth the candle. (Đi làm xa bốn tiếng mỗi ngày cho công việc đó ư? Chẳng đáng công.)
  • Ahead of the game: Ở vị thế dẫn đầu, lợi thế.

    • Their early investment in technology put them ahead of the game. (Khoản đầu sớm vào công nghệ đã đặt họ vào thế dẫn đầu.)
game

The children play a board game on the living room floor.

danh từ
  1. trò chơi (như bóng đá, quần vợt, bài lá...)
  2. (thương nghiệp) dụng cụ để chơi (các trò chơi)
  3. (số nhiều) cuộc thi điền kinh, cuộc thi đấu
  4. ván (bài, cờ...)
    • to win four games in the first set
      thắng bốn ván trong trận đầu
  5. trò cười; chuyện nực cười, trò đùa; sự trêu chọc, sự chế nhạo; trò láu cá, mánh khoé
    • to have a game with somebody
      trêu chọc, chế nhạo ai
    • to make game of somebody
      đùa cợt ai, chế nhạo ai, giễu ai
    • none of your games!
      đừng giở trò láu cá của anh ra!
  6. ý đồ, mưu đồ
    • to play someone's game
      vô tình giúp ai thực hiện được ý đồ của người ta
    • to spoil someone's game
      làm hỏng mưu đồ của ai
  7. thú săn; thịt thú săn
    • big game
      thú săn lớn (như hổ, sư tử, voi)
  8. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mục tiêu theo đuổi khó khăn, mục tiêu nguy hiểm
  9. con vật bị săn, con vật bị dồn; người bị theo đuổi, vật bị theo đuổi
    • fair game
      vật (người) có thể bị theo đuổi tấn công một cách chính đáng
    • forbidden game
      vật (người) ta không quyền theo đuổi tấn công
  10. bầy (thiên nga)

Idioms

  • to be off one's game
    (thể dục,thể thao) không sung sức
  • to be ob one's game
    (thể dục,thể thao) sung sức
  • to fly at higher games
    những tham vọng cao hơn
  • to have the game in one's hand
    nắm chắc thắng lợi trong tay; làm chủ được cuộc đấu
  • to play the game
    (xem) play
  • the game is yours
    anh thắng cuộc
  • the game is not worth the candle
    việc làm lợi chẳng bõ công; thu không chi
  • the game is up
    việc làm đã thất bại
động từ
  1. đánh bạc

Idioms

  • to game away one's fortune
    thua bạc khánh kiệt
tính từ
  1. như gà chọi; dũng cảm, anh dũng, gan dạ
    • a game little fellow
      một anh chàng nhưng dũng cảm gan dạ
    • to die game
      chết anh dũng
  2. nghị lực
    • to be game for anything
      nghị lực làm bất cứ cái
  3. bị bại liệt (chân, tay); què, thọt