gameness

/'geimnis/
Học thuật
Thân thiện
gameness

A person with gameness uses a wheelchair to move through a park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gan dạ, sự dũng cảm: Chỉ phẩm chất kiên cường, sẵn sàng đối mặt với khó khăn, thử thách hoặc đau đớn không từ bỏ. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Tính chịu đựng, sự bền bỉ: Chỉ khả năng chịu đựng gian khổ hoặc tiếp tục cố gắng trong một cuộc thi đấu hay tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boxer was admired for his gameness, fighting until the final bell despite his injuries. ( quyền Anh được ngưỡng mộ sự gan dạ của anh ấy, đã chiến đấu đến hồi chuông cuối cùng bất chấp những chấn thương.)
    • Her gameness in the face of adversity inspired everyone on the team. (Sự dũng cảm của ấy khi đối mặt với nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho mọi người trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To show gameness": thể hiện sự gan dạ.
    • The injured soldier showed incredible gameness by continuing to lead his unit. (Người lính bị thương đã thể hiện sự gan dạ đáng kinh ngạc khi tiếp tục chỉ huy đơn vị của mình.)
  • "To test someone's gameness": thử thách lòng dũng cảm của ai đó.
    • The difficult mountain climb was a true test of their gameness. (Chuyến leo núi khó khăn một bài kiểm tra thực sự về sự gan dạ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Game (adj): gan dạ, dũng cảm (tính từ).
    • He was a game competitor who never gave up. (Anh ấy một đối thủ gan dạ không bao giờ bỏ cuộc.)
  • Gamely (adv): một cách gan dạ, dũng cảm.
    • She smiled gamely and continued with the painful therapy. ( ấy mỉm cười một cách gan dạ tiếp tục liệu pháp đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Courage: lòng can đảm.
  • Fortitude: sự kiên cường, nghị lực.
  • Pluck: sự can đảm, sự hăng hái (thường dùng trong các tình huống thể thao hoặc thử thách).
  • Tenacity: sự kiên trì, bền bỉ.
Lưu ý về cách dùng
  • Gameness một danh từ ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày, thường được dùng nhiều hơn trong văn viết, báo chí (đặc biệt thể thao), hoặc văn học để ca ngợi tinh thần chiến đấu.
  • Từ này thường được dùng để mô tả phẩm chất của vận động viên, người lính, hoặc bất kỳ ai thể hiện tinh thần bất khuất.
  • Lưu ý quan trọng: Không nhầm lẫn gameness với nghĩa liên quan đến "trò chơi" (game). Ở đây, trọng tâm phẩm chất tinh thần, không phải trò chơi.
gameness

A person with gameness uses a wheelchair to move through a park.

danh từ
  1. sự dũng cảm, sự gan dạ

Từ đồng nghĩa