gimp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khập khiễng, tật đi khập khiễng: "gimp" chỉ tình trạng đi lại khó khăn, không bình thường do chân bị tật hoặc bị thương.
- Khiếm khuyết, nhược điểm: (ít phổ biến hơn) "gimp" có thể dùng để chỉ một khuyết điểm hoặc sự thiếu sót.
Động từ:
- Đi khập khiễng, đi cà nhắc: "gimp" mô tả hành động đi lại một cách khó khăn, không vững vàng, thường do chân bị đau hoặc bị thương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the accident, he walked with a noticeable gimp. (Sau vụ tai nạn, anh ấy đi lại với một dáng khập khiễng rõ rệt.)
- The old dog's gimp didn't stop it from being happy. (Tật đi khập khiễng của con chó già không ngăn nó vui vẻ.)
Động từ:
- He had to gimp back to the car after twisting his ankle. (Anh ấy phải đi cà nhắc trở lại xe sau khi bị trật mắt cá chân.)
- She gimped along the trail, favoring her sore knee. (Cô ấy đi khập khiễng dọc theo con đường mòn, dè chừng đầu gối bị đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a gimp in one's step": có dáng đi khập khiễng.
- Ever since the surgery, he's had a bit of a gimp in his step. (Kể từ sau ca phẫu thuật, dáng đi của anh ấy có chút khập khiễng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gimpy (tính từ): khập khiễng, què quặt.
- The gimpy leg didn't slow him down much. (Cái chân khập khiễng không làm anh ấy chậm lại nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự khập khiễng): limp, hobble, lameness.
- Động từ (đi khập khiễng): limp, hobble, falter.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "gimp" có thể được một số người coi là thiếu tế nhị hoặc xúc phạm khi dùng để chỉ người khuyết tật. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nhạy cảm, các từ như "limp" (danh từ/động từ) hoặc "walk with difficulty" thường được ưa dùng hơn.
- Nghĩa phổ biến và trung lập nhất của "gimp" là mô tả hành động đi lại khó khăn tạm thời do chấn thương (như trong ví dụ động từ).
Noun
- sự không thể đi bộ do đau chân
Verb
- đi lại khó khăn do chấn thương