camp

/kæmp/
Học thuật
Thân thiện
camp

A group of children sit around a campfire at summer camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trại, chỗ cắm trại: Một khu vực ngoài trời được thiết lập với lều hoặc chỗtạm thời, thường cho mục đích nghỉ ngơi, giải trí hoặc huấn luyện.
    • Phe, phái: Một nhóm người cùng quan điểm, lý tưởng hoặc mục tiêu, đặc biệt trong chính trị hoặc xã hội.
    • Trại (tập trung, lao động): Một khu vực hàng rào hoặc được canh gác, nơi giam giữ nhân, người tị nạn, hoặc một nhóm người cụ thể.
  2. Động từ:

    • Cắm trại, đóng trại: Hành động dựng lều sống tạm thờingoài trời, thường để nghỉ ngơi hoặc thám hiểm.
    • tạm, ngủ tạm: Ở một nơi nào đó một cách tạm bợ, không phải chỗthường xuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We set up our camp by the lake. (Chúng tôi dựng trại bên cạnh hồ.)
    • He is a member of the conservative camp. (Anh ấy thành viên của phe bảo thủ.)
    • The refugees were moved to a safe camp. (Những người tị nạn được chuyển đến một trại an toàn.)
  • Động từ:

    • They love to camp in the mountains every summer. (Họ thích đi cắm trại trên núi mỗi mùa .)
    • We had to camp on the floor because there were no beds. (Chúng tôi phải ngủ tạm trên sàn không giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break camp": Dỡ trại, chuẩn bị rời đi.

    • We need to break camp early tomorrow. (Chúng ta cần dỡ trại sớm vào sáng mai.)
  • "A camp follower": Người đi theo trại (nghĩa đen: người đi theo quân đội; nghĩa bóng: người ủng hộ một phe nhóm không phải thành viên chính thức).

    • He was not a soldier, just a camp follower. (Anh ta không phải lính, chỉ người đi theo trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Camper (n): Người đi cắm trại; xe nhà lưu động.
  • Camping (n): Hoạt động cắm trại.
  • Campground/Campsite (n): Bãi đất, địa điểm dành cho việc cắm trại.
  • Campy (adj): (Thuộc về phong cách) Cố tình lố bịch, khoa trương hoặc sến súa một cách hài hước (một nghĩa chuyên biệt trong phê bình văn hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trại): Encampment, bivouac, settlement.
  • Danh từ (phe): Faction, bloc, side, party.
  • Động từ: Bivouac, encamp, pitch a tent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Camp out: Cắm trại qua đêm; ở tạm một nơi không thoải mái.

    • The fans camped out overnight to buy concert tickets. (Người hâm mộ cắm trại qua đêm để mua buổi hòa nhạc.)
  • Camp up: Diễn xuất một cách cường điệu, lố lăng (thường trong kịch hoặc biểu diễn).

    • The actor camped up the villain's role for comic effect. (Nam diễn viên diễn vai phản diện một cách lố bịch để tạo hiệu ứng hài hước.)
Thành ngữ liên quan
  • In the same camp: Cùng một phe, cùng quan điểm.

    • On this issue, they are firmly in the same camp. (Về vấn đề này, họ hoàn toàn cùng một phe.)
  • A prisoner of war camp: Trại tù binh chiến tranh.

camp

A group of children sit around a campfire at summer camp.

danh từ
  1. trại, chỗ cắm trại, hạ trại
  2. (quân sự) chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
  3. đời sông quân đội
  4. phe phái
    • to belong to different political camps
      thuộc các phái chính trị khác nhau
    • the socialist camp
      phe xã hội chủ nghĩa
    • in the same camp
      cùng một phe
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lều nhỏ (trong rừng)
động từ
  1. đóng trại, cắm trại, hạ trại
    • to go camping
      đi cắm trại