aide-de-camp

/'eiddə'ka:ɳ/ Cách viết khác : (aide) /eid/
Học thuật
Thân thiện
aide-de-camp

The general's aide-de-camp delivers a sealed message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận: Một sĩ quan quân đội được chỉ định để hỗ trợ phục vụ một sĩ quan cấp cao hơn, thường một tướng lĩnh hoặc một nguyên thủ quốc gia trong vai trò tổng tư lệnh. Nhiệm vụ bao gồm truyền đạt mệnh lệnh, quản lý lịch trình hỗ trợ các công việc hành chính, nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general's aide-de-camp delivered the urgent orders to the front line. (Sĩ quan phụ tá của vị tướng đã chuyển các mệnh lệnh khẩn cấp tới tiền tuyến.)
    • He served as an aide-de-camp to the president during the state visit. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách sĩ quan hầu cận cho tổng thống trong chuyến thăm cấp nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be appointed as aide-de-camp": được bổ nhiệm làm sĩ quan phụ tá.
    • The young captain was honored to be appointed as aide-de-camp to the field marshal. (Vị đại úy trẻ được vinh dự bổ nhiệm làm sĩ quan phụ tá cho thống chế.)
  • "to act in the capacity of an aide-de-camp": hành động trong cương vị của một sĩ quan phụ tá.
    • During the maneuvers, he acted in the capacity of an aide-de-camp. (Trong cuộc diễn tập, ông ấy đã hành động trong cương vị một sĩ quan phụ tá.)
Biến thể từ gần giống
  • Aide (danh từ, viết tắt thông dụng): phụ tá, trợ lý. (Đây dạng rút gọn thường dùng, có thể dùng trong cả bối cảnh quân sự dân sự).
    • He is the senior aide to the minister. (Anh ấy trợ lý cao cấp cho bộ trưởng.)
  • ADC (danh từ, viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "aide-de-camp".
    • The ADC accompanied the commander to all briefings. (Vị sĩ quan phụ tá đã đi cùng chỉ huy tới tất cả các buổi báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Military assistant: trợ lý quân sự.
  • Adjutant (trong một số bối cảnh): sĩ quan tham mưu, sĩ quan phụ tá (có thể nhiệm vụ tương tự nhưng thường gắn với công tác hành chính đơn vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ này.)

aide-de-camp

The general's aide-de-camp delivers a sealed message.

danh từ, số nhiều aides-de-camp
  1. (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận

Từ đồng nghĩa