tent

/tent/
Học thuật
Thân thiện
tent

A family sets up their tent at a campsite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lều: Một cấu trúc tạm thời, thường làm bằng vải bạt hoặc vật liệu tương tự, được căng ra cố định bằng cọc dây, dùng làm nơi trú ẩn hoặc chỗngoài trời.
    • Rạp: Một cấu trúc lớn tương tự như lều, thường dùng cho các sự kiện công cộng như xiếc hoặc triển lãm.
    • (Y học) Nút gạc: Một miếng gạc được cuộn lại hoặc nhồi vào một khoang cơ thể (như mũi) để cầm máu hoặc thấm dịch.
  2. Động từ:

    • Cắm lều, cắm trại: Hành động dựng lều lên để ở.
    • lều: Sống tạm thời trong lều.
    • (Y học) Đặt nút gạc: Hành động đưa nút gạc vào một khoang cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We slept in a tent during our hiking trip. (Chúng tôi ngủ trong một cái lều trong chuyến đi bộ đường dài.)
    • The circus tent was filled with excited children. (Rạp xiếc chứa đầy những đứa trẻ hào hứng.)
    • The doctor used a tent to stop the nosebleed. (Bác sĩ đã dùng một nút gạc để cầm máu mũi.)
  • Động từ:

    • They decided to tent by the lake for the weekend. (Họ quyết định cắm trại bên hồ vào cuối tuần.)
    • After the surgery, the wound was tented with gauze. (Sau ca phẫu thuật, vết thương được đặt nút gạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch a tent": dựng lều.
    • It took us an hour to pitch the tent on the rocky ground. (Chúng tôi mất một giờ để dựng lều trên nền đất đá.)
  • "to strike (lift) a tent": tháo/dỡ lều.
    • We struck the tent at dawn and continued our journey. (Chúng tôi dỡ lều lúc bình minh tiếp tục hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tentage (n, ít dùng): Tập hợp các lều; đồ dùng cho lều trại.
  • Tent peg (tent stake) (n): Cọc lều.
  • Tent pole (n): Cột chống lều.
  • Tent fly (rainfly) (n): Tấm che mưa cho lều.
Từ đồng nghĩa
  • Shelter: Nơi trú ẩn, chỗ ở (nghĩa rộng hơn).
  • Canopy: Mái che, tán (thường cố định).
  • Marquee (Anh): Rạp lớn, lều lớn cho sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "tent")

Thành ngữ liên quan
  • "To tent over/around something": (Nghĩa bóng) Bao phủ, che phủ một cái đó như hình dáng cái lều.
    • The fog tented over the quiet valley. (Sương mù bao phủ thung lũng yên tĩnh.)
tent

A family sets up their tent at a campsite.

danh từ
  1. lều, rạp, tăng
    • to pitch tents
      cắm lều, cắm trại
    • to lift (strike) tents
      dỡ lều, nhổ trại
ngoại động từ
  1. che lều, làm rạp cho
nội động từ
  1. cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều
danh từ
  1. (y học) nút gạc
ngoại động từ
  1. (y học) đặt nút gạc, nhồi gạc
danh từ
  1. rượu vang đỏ Tây ban nha