consistent

/kən'sistənt/
Học thuật
Thân thiện
consistent

The scientist obtains consistent results in every experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhất quán, kiên định: Chỉ sự không thay đổi trong hành vi, nguyên tắc, chất lượng hoặc cách thức qua thời gian hoặc trong các tình huống khác nhau.
    • Phù hợp, tương thích: Chỉ sự không mâu thuẫn, hài hòa với một điều đó khác (thường đi với giới từ 'with').
    • Đều đặn, ổn định: Chỉ sự lặp lại có thể dự đoán được, không sự khác biệt lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her performance has been very consistent this season. (Màn trình diễn của ấy rất nhất quán trong mùa giải này.)
    • His actions are not consistent with his words. (Hành động của anh ta không phù hợp với lời nói.)
    • We need a consistent supply of raw materials. (Chúng tôi cần một nguồn cung nguyên liệu ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be consistent with something": Phù hợp, không mâu thuẫn với điều đó.

    • The new policy must be consistent with our company's values. (Chính sách mới phải phù hợp với các giá trị của công ty chúng ta.)
  • "Consistent in doing something": Kiên định, đều đặn trong việc làm gì.

    • He is consistent in his efforts to improve. (Anh ấy kiên định trong những nỗ lực cải thiện bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Consistency (Danh từ): Sự nhất quán, sự kiên định; độ sệt, độ đặc (của chất lỏng).

    • The consistency of his arguments makes them persuasive. (Sự nhất quán trong lập luận của anh ấy khiến chúng trở nên thuyết phục.)
    • Beat the mixture until it reaches a smooth consistency. (Đánh hỗn hợp cho đến khi đạt được độ đặc mịn.)
  • Consistently (Phó từ): Một cách nhất quán, kiên định.

    • She consistently delivers high-quality work. ( ấy một cách nhất quán cho ra đời công việc chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Steady: Ổn định, đều đặn.
  • Constant: Không thay đổi, liên tục.
  • Coherent: Mạch lạc, chặt chẽ (về lập luận).
  • Compatible: Tương thích, phù hợp.
Từ trái nghĩa
  • Inconsistent: Không nhất quán, hay thay đổi.
  • Variable: Biến đổi, không ổn định.
  • Contradictory: Mâu thuẫn, trái ngược.
Thành ngữ liên quan
  • Consistent performer: Người/biểu hiện ổn định, luôn đạt kết quả tốt.
    • He is a consistent performer in the team. (Anh ấy một cầu thủ thi đấu ổn định trong đội.)
consistent

The scientist obtains consistent results in every experiment.

tính từ
  1. đặc, chắc
  2. (+ with) phù hợp, thích hợp
    • action consistent with the law
      hành động phù hợp với luật pháp
    • it would not be consistent with my honour to...
      danh dự của tôi không cho phép tôi...
  3. kiên định, trước sau như một
    • a consistent friend of the working class
      người bạn kiên định của giai cấp công nhân