consistent
/kən'sistənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhất quán, kiên định: Chỉ sự không thay đổi trong hành vi, nguyên tắc, chất lượng hoặc cách thức qua thời gian hoặc trong các tình huống khác nhau.
- Phù hợp, tương thích: Chỉ sự không mâu thuẫn, hài hòa với một điều gì đó khác (thường đi với giới từ 'with').
- Đều đặn, ổn định: Chỉ sự lặp lại có thể dự đoán được, không có sự khác biệt lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her performance has been very consistent this season. (Màn trình diễn của cô ấy rất nhất quán trong mùa giải này.)
- His actions are not consistent with his words. (Hành động của anh ta không phù hợp với lời nói.)
- We need a consistent supply of raw materials. (Chúng tôi cần một nguồn cung nguyên liệu ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be consistent with something": Phù hợp, không mâu thuẫn với điều gì đó.
- The new policy must be consistent with our company's values. (Chính sách mới phải phù hợp với các giá trị của công ty chúng ta.)
"Consistent in doing something": Kiên định, đều đặn trong việc làm gì.
- He is consistent in his efforts to improve. (Anh ấy kiên định trong những nỗ lực cải thiện bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Consistency (Danh từ): Sự nhất quán, sự kiên định; độ sệt, độ đặc (của chất lỏng).
- The consistency of his arguments makes them persuasive. (Sự nhất quán trong lập luận của anh ấy khiến chúng trở nên thuyết phục.)
- Beat the mixture until it reaches a smooth consistency. (Đánh hỗn hợp cho đến khi nó đạt được độ đặc mịn.)
Consistently (Phó từ): Một cách nhất quán, kiên định.
- She consistently delivers high-quality work. (Cô ấy một cách nhất quán cho ra đời công việc chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Steady: Ổn định, đều đặn.
- Constant: Không thay đổi, liên tục.
- Coherent: Mạch lạc, chặt chẽ (về lập luận).
- Compatible: Tương thích, phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Inconsistent: Không nhất quán, hay thay đổi.
- Variable: Biến đổi, không ổn định.
- Contradictory: Mâu thuẫn, trái ngược.
Thành ngữ liên quan
- Consistent performer: Người/biểu hiện ổn định, luôn đạt kết quả tốt.
- He is a consistent performer in the team. (Anh ấy là một cầu thủ thi đấu ổn định trong đội.)
tính từ
- đặc, chắc
- (+ with) phù hợp, thích hợp
- action consistent with the lawhành động phù hợp với luật pháp
- it would not be consistent with my honour to...danh dự của tôi không cho phép tôi...
- kiên định, trước sau như một
- a consistent friend of the working classngười bạn kiên định của giai cấp công nhân