inconsistent
/,inkən'sistənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mâu thuẫn, không nhất quán: Chỉ sự thiếu sự đồng nhất, sự thống nhất hoặc sự ổn định; các phần, hành động hoặc tuyên bố không phù hợp với nhau.
- Không đều đặn, thất thường: Chỉ sự thay đổi không theo một mô hình cố định hoặc có thể dự đoán được.
- Trái ngược, không phù hợp: Chỉ việc không phù hợp hoặc đi ngược lại với một điều gì đó (như nguyên tắc, quy luật, hoặc tuyên bố trước đó).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His performance has been very inconsistent this season. (Màn trình diễn của anh ấy mùa này rất không nhất quán.)
- The witness gave an inconsistent account of the event. (Nhân chứng đã đưa ra một bài tường thuật đầy mâu thuẫn về sự kiện.)
- Her actions are inconsistent with her words. (Hành động của cô ấy mâu thuẫn với lời nói.)
- The quality of the product is inconsistent; sometimes it's good, sometimes it's poor. (Chất lượng sản phẩm không đều; lúc thì tốt, lúc thì kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be inconsistent with something": mâu thuẫn, không phù hợp với điều gì đó.
- His behavior is inconsistent with the company's values. (Hành vi của anh ta không phù hợp với các giá trị của công ty.)
"inconsistent in one's approach/behavior": không nhất quán trong cách tiếp cận/hành vi.
- The manager is inconsistent in his approach to discipline. (Người quản lý không nhất quán trong cách tiếp cận của mình về kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
Inconsistency (danh từ): sự mâu thuẫn, sự không nhất quán.
- There are several inconsistencies in his story. (Có một số sự mâu thuẫn trong câu chuyện của anh ta.)
Consistent (tính từ, trái nghĩa): nhất quán, kiên định.
- She is a consistent performer. (Cô ấy là một người biểu diễn nhất quán.)
Từ đồng nghĩa
- Contradictory: mâu thuẫn, trái ngược.
- Unreliable: không đáng tin cậy, không ổn định.
- Erratic: thất thường, không ổn định.
- Variable: thay đổi, biến động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "inconsistent")
Thành ngữ liên quan
- Blow hot and cold: (nghĩa bóng) lúc thế này lúc thế khác, không nhất quán.
- He keeps blowing hot and cold about the project; one day he's enthusiastic, the next he wants to cancel it. (Anh ta cứ lúc thế này lúc thế khác về dự án; hôm nay nhiệt tình, hôm sau lại muốn hủy bỏ.)
tính từ
- mâu thuẫn nhau, trái nhau; không trước sau như một
- words inconsistent with deedslời nói mâu thuẫn với việc làm
- an inconsistent accountbài tường thuật đầy mâu thuẫn (không trước sau như một)
- action inconsistent with the lawhành động trái với pháp luật