scratchy

/'skrætʃi/
Học thuật
Thân thiện
scratchy

The cat's scratchy tongue feels rough on my hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cảm giác ngứa, ráp, khó chịu khi chạm vào: Dùng để mô tả bề mặt hoặc chất liệu thô ráp, có thể gây ngứa hoặc cảm giác khó chịu trên da.
    • Chói tai, khó nghe: Dùng để mô tả âm thanh khô khan, chói tai, không êm dịu, giống như tiếng cọ xát.
    • Không đều, không ổn định, chỗ được chỗ không: Dùng để mô tả hiệu suất, chất lượng hoặc kết quả không nhất quán, lúc tốt lúc xấu.
    • Dễ cáu kỉnh, dễ bực bội: Dùng để mô tả tính tình hay khó chịu, dễ nổi nóng.
dụ sử dụng
  • Gây cảm giác ngứa:

    • This wool sweater is too scratchy for my skin. (Chiếc áo len này quá ngứa đối với làn da của tôi.)
    • He wore a scratchy old shirt. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi sờn ráp.)
  • Chói tai, khó nghe:

    • The recording was old and had a scratchy sound. (Bản ghi âm âm thanh lạo xạo, khó nghe.)
    • I heard a scratchy noise from the old radio. (Tôi nghe thấy tiếng rè rè từ chiếc radio .)
  • Không đều, không ổn định:

    • His performance was scratchy; sometimes brilliant, sometimes poor. (Màn trình diễn của anh ấy lúc hay lúc dở; đôi lúc xuất sắc, đôi lúc tệ.)
    • The team had a scratchy start to the season. (Đội đã một khởi đầu không ổn định cho mùa giải.)
  • Dễ cáu kỉnh:

    • She gets scratchy when she's tired. ( ấy trở nên cáu kỉnh khi mệt mỏi.)
    • Don't be so scratchy; it was just a small mistake. (Đừng bực bội thế; đó chỉ một lỗi nhỏ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scratchy throat": cảm giác ngứa, rát hoặc khó chịu trong cổ họng, thường dấu hiệu ban đầu của cảm lạnh.
    • I think I'm getting a cold; I have a scratchy throat. (Tôi nghĩ mình sắp bị cảm; tôi thấy cổ họng ngứa rát.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratch (động từ): làm xước, cào, gãi.
    • The cat might scratch the furniture. (Con mèo có thể cào làm xước đồ đạc.)
  • Scratchily (phó từ): một cách thô ráp, không đều.
    • He wrote scratchily with the dull pencil. (Anh ấy viết nguệch ngoạc bằng chiếc bút chì cùn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gây ngứa: Itchy, prickly.
  • Chói tai: Grating, raspy, harsh.
  • Không ổn định: Uneven, inconsistent, spotty.
  • Dễ cáu: Irritable, testy, fractious.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "scratchy".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "scratchy".)

scratchy

The cat's scratchy tongue feels rough on my hand.

tính từ
  1. nguệch ngoạc, cẩu thả (tranh vẽ)
  2. soàn soạt (ngòi bút viết trên giấy)
  3. linh tinh, năm cha ba mẹ (nhóm người...)
  4. làm ngứa; làm xước da
    • scratchy cloth
      vải mặc làm ngứa