abrasive

/ə'breisiv/
Học thuật
Thân thiện
abrasive

An abrasive sponge scrubs a dirty pan in the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính mài mòn, làm mòn: Chỉ vật liệu hoặc bề mặt khả năng làm mòn, cọ xát làm trầy xước bề mặt khác khi tiếp xúc.
    • Gây khó chịu, thô lỗ (về tính cách): Dùng để miêu tả một người cách cư xử, lời nói thô ráp, thiếu tế nhị, gây khó chịu cho người khác.
  2. Danh từ:

    • Chất mài mòn: Một chất liệu cứng (như giấy nhám, bột mài) được sử dụng để mài, đánh bóng hoặc làm sạch bề mặt thông qua hành động cọ xát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The abrasive surface of the sandpaper smoothed the wood. (Bề mặt mài mòn của giấy nhám đã làm nhẵn gỗ.)
    • His abrasive comments during the meeting offended many colleagues. (Những bình luận gây khó chịu của anh ấy trong cuộc họp đã làm phật lòng nhiều đồng nghiệp.)
  • Danh từ:

    • Diamond is often used as an abrasive in cutting tools. (Kim cương thường được dùng làm chất mài mòn trong dụng cụ cắt.)
    • We need a fine abrasive to polish this metal surface. (Chúng tôi cần một chất mài mòn mịn để đánh bóng bề mặt kim loại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abrasive personality": tính cách gai góc, khó ưa.

    • Her abrasive personality made it hard for her to keep friends. (Tính cách gai góc của ấy khiến khó giữ được bạn bè.)
  • "abrasive action": tác động mài mòn.

    • The constant abrasive action of the waves shaped the coastal rocks. (Tác động mài mòn liên tục của sóng đã tạo hình cho những tảng đá ven bờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abrasively (trạng từ): một cách thô lỗ, gây khó chịu.

    • He spoke abrasively to the customer. (Anh ta nói chuyện một cách thô lỗ với khách hàng.)
  • Abrasiveness (danh từ): tính chất mài mòn; sự thô lỗ, gây khó chịu.

    • The abrasiveness of the material determines its polishing power. (Độ mài mòn của vật liệu quyết định khả năng đánh bóng của .)
    • The manager was criticized for the abrasiveness of his management style. (Người quản lý bị chỉ trích sự thô lỗ trong phong cách quản lý của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa mài mòn): erosive ( tính ăn mòn), grinding ( tính nghiền/mài).
  • Tính từ (nghĩa tính cách): harsh (thô bạo, gay gắt), rude (thô lỗ), caustic (châm chọc, cay độc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "abrasive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "abrasive")

abrasive

An abrasive sponge scrubs a dirty pan in the kitchen sink.

tính từ
  1. làm trầy (da)
  2. để cọ ra
  3. để mài mòn
danh từ
  1. chất mài mòn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự