grating

/'greitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
grating

The grating sound of the metal scraping made everyone wince.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lưới sắt, song sắt: Một tấm hoặc khung làm bằng các thanh kim loại song song hoặc chéo nhau, thường dùng để che cửa sổ, lỗ thông gió hoặc làm rào chắn.
    • (Vật ) Cách tử: Một thiết bị quang học bề mặt chứa nhiều rãnh song song, dùng để tán sắc ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác thành quang phổ.
    • Tiếng động chói tai, khó chịu: Một âm thanh thô ráp, the thé hoặc kêu ken két gây khó chịu cho tai.
  2. Tính từ:

    • Chói tai, khó chịu (về âm thanh): Dùng để mô tả âm thanh thô ráp, the thé hoặc kêu ken két khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
    • Làm bực mình, gây khó chịu (về tính cách hoặc hành vi): Dùng để mô tả điều đó (thường giọng nói, thái độ) gây cảm giác khó chịu, gai người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lưới sắt):

    • The window was protected by a strong iron grating. (Cửa sổ được bảo vệ bằng một tấm lưới sắt chắc chắn.)
    • Air entered the basement through a grating in the wall. (Không khí vào tầng hầm qua một song sắt trên tường.)
  • Danh từ (Tiếng động):

    • The grating of metal on concrete set my teeth on edge. (Tiếng kim loại cọ vào tông nghe chói tai đến mức làm tôi khó chịu.)
  • Tính từ:

    • She has a grating voice that is hard to listen to for long. ( ấy giọng nói chói tai khó nghe lâu được.)
    • His constant complaints became grating after a while. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta trở nên thật khó chịu sau một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a grating experience": một trải nghiệm khó chịu, gây bực mình.
    • The meeting was a grating experience due to the lack of progress. (Cuộc họp một trải nghiệm khó chịu thiếu tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Grate (động từ): Tạo ra âm thanh chói tai, ken két; cọ xát; nạo (thức ăn).

    • He grated the cheese. (Anh ấy nạo phô mai.)
    • The gate grated on its rusty hinges. (Cổng kêu ken két trên những bản lề rỉ sét.)
  • Grated (tính từ): Đã được nạo nhỏ; cảm thấy bị làm phiền, khó chịu.

    • Add some grated carrot to the salad. (Thêm một ít cà rốt nạo vào món salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Lưới sắt): Grid, grille, lattice.
  • Danh từ/Tính từ (Âm thanh/Tính chất): Jarring, rasping, harsh, strident, irritating, annoying.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "grating" với tư cách tính từ hoặc danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "grate".)

Thành ngữ liên quan
  • "To grate on someone's nerves" (hoặc "to grate on someone"): Làm ai đó phát cáu, làm phiền ai đó.
    • His arrogant tone really grates on my nerves. (Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta thực sự làm tôi phát cáu.)
grating

The grating sound of the metal scraping made everyone wince.

danh từ
  1. lưới sắt (che cửa sổ)
  2. (vật ) con cách
    • a concave grating
      con cách lõm
    • a sound grating
      con cách âm thanh
danh từ
  1. tiếng chói tai, tiếng rít kèn kẹt
  2. cảm giác khó chịu, cảm giác gai người
tính từ
  1. tai, chói tai, rít lên kêu kèn kẹt, the thé
  2. làm khó chịu, làm gai người

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "grating"

Từ có nhắc đến "grating"