dent
/dent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết lõm, vết móp: Một vết trũng nhỏ, thường hình tròn hoặc bầu dục, trên bề mặt của một vật cứng do bị tác động bởi một lực mạnh (như một cú đánh hoặc va chạm).
- Vết mẻ: Một vết nhỏ bị sứt ra trên cạnh sắc của một vật như lưỡi dao.
- (Nghĩa ẩn dụ) Sự suy giảm, tổn hại đáng kể: Một sự giảm sút hoặc ảnh hưởng tiêu cực có thể nhận thấy được, thường liên quan đến niềm tin, lòng tự tin, hoặc tài chính.
Ngoại động từ:
- Làm móp, làm lõm: Gây ra một vết lõm trên bề mặt của vật gì đó.
- Làm mẻ: Làm sứt một mảnh nhỏ trên cạnh sắc của vật gì đó.
- (Nghĩa ẩn dụ) Làm suy giảm, làm tổn hại: Làm giảm đi đáng kể hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There's a big dent in the car door after the accident. (Có một vết móp lớn trên cửa xe ô tô sau vụ tai nạn.)
- The bad review put a dent in the restaurant's reputation. (Bài đánh giá xấu đã gây tổn hại đến danh tiếng của nhà hàng.)
- Buying a new laptop made a dent in my savings. (Việc mua một chiếc máy tính xách tay mới đã làm hao hụt đáng kể khoản tiết kiệm của tôi.)
Ngoại động từ:
- I accidentally dented the fridge with my elbow. (Tôi vô tình làm móp tủ lạnh bằng khuỷu tay.)
- Several setbacks have dented our confidence in the project. (Một vài trở ngại đã làm suy giảm sự tự tin của chúng tôi vào dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Make a dent in something": Đạt được một số tiến bộ ban đầu trong một công việc lớn hoặc khó khăn; hoặc làm giảm một lượng đáng kể.
- We worked all morning but barely made a dent in the paperwork. (Chúng tôi làm việc cả buổi sáng nhưng hầu như chưa giải quyết được bao nhiêu đống giấy tờ.)
- The charity hopes to make a dent in child poverty. (Tổ chức từ thiện hy vọng sẽ giảm bớt phần nào tình trạng nghèo đói ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Dented (adj): Bị móp, có vết lõm.
- a dented can (một cái lon bị móp)
- Indentation (n): Vết lõm, chỗ thụt vào (thường có nghĩa rộng hơn, có thể là tự nhiên hoặc do cố ý tạo ra).
- the indentation of a coastline (đường bờ biển khúc khuỷu)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết lõm): Depression, hollow, dimple, dip, pit.
- Động từ (làm lõm): Indent, depress, dimple.
- Danh từ (sự suy giảm): Reduction, decrease, depletion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "dent")
Thành ngữ liên quan
- "Dent someone's pride/ego": Làm tổn thương lòng tự trọng hoặc sự kiêu hãnh của ai đó.
- Losing the match really dented the team's pride. (Thua trận đấu thực sự đã làm tổn thương lòng tự hào của đội.)
danh từ
- hình rập nổi, vết lõm (do bị rập mạnh)
- vết mẻ (ở lưỡi dao)
ngoại động từ
- rập hình nổi; làm cho có vết lõm
- làm mẻ (lưỡi dao)