confident

/'kɔnfidənt/
Học thuật
Thân thiện
confident

A confident student raises her hand to answer the teacher's question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tin chắc, chắc chắn: Cảm thấy hoặc thể hiện sự tin tưởng vững chắc vào một sự thật, khả năng hoặc kết quả nào đó.
    • Tự tin: Tin tưởng vào năng lực, phẩm chất hoặc sự phán đoán của chính mình; không e ngại hay nghi ngờ bản thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is confident that her team will win. ( ấy tin chắc rằng đội của sẽ thắng.)
    • He gave a confident presentation in front of the board. (Anh ấy đã một bài thuyết trình tự tin trước hội đồng quản trị.)
    • I am confident in my ability to solve this problem. (Tôi tự tin vào khả năng giải quyết vấn đề này của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confident of (something)": tin chắc vào (điều đó).
    • The company is confident of its future growth. (Công ty tin chắc vào sự tăng trưởng trong tương lai của mình.)
  • "to feel confident about (doing something)": cảm thấy tự tin về (việc đó).
    • After practicing for weeks, she finally felt confident about playing the piano in public. (Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng ấy cũng cảm thấy tự tin về việc chơi piano trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Confidence (danh từ): sự tự tin, sự tin tưởng.
    • He answered the question with confidence. (Anh ấy trả lời câu hỏi với sự tự tin.)
  • Confidently (trạng từ): một cách tự tin.
    • She walked confidently onto the stage. ( ấy bước lên sân khấu một cách tự tin.)
  • Self-confident (tính từ): tự tin vào bản thân (nhấn mạnh yếu tố cá nhân).
    • A self-confident person is not easily discouraged. (Một người tự tin vào bản thân không dễ bị nản chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Assured: chắc chắn, đầy tự tin.
  • Self-assured: tự tin, tự chủ.
  • Positive: khẳng định, chắc chắn (về một điều đó).
Từ trái nghĩa
  • Insecure: thiếu tự tin, bất an.
  • Diffident: rụt rè, nhút nhát.
  • Uncertain: không chắc chắn, nghi ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc "to be confident of/about/in".)

Thành ngữ liên quan
  • Confident as a cat on a hot tin roof: (Nghĩa bóng, ít dùng) Tự tin một cách kỳ lạ hoặc trong hoàn cảnh khó khăn. (Không thành ngữ tiếng Việt tương đương trực tiếp).
confident

A confident student raises her hand to answer the teacher's question.

tính từ
  1. tin chắc, chắc chắn
    • to be confident of sencess
      tin chắc thành công
  2. tự tin
  3. tin tưởng, tin cậy
    • a confident smile
      nụ cười tin tưởng
  4. liều, liều lĩnh
  5. trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược
danh từ
  1. người tâm phúc, người tri kỷ