assured
/ə'ʃuəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tin chắc, yên trí: Trạng thái cảm thấy hoàn toàn chắc chắn, không còn nghi ngờ hay lo lắng về điều gì đó.
- Chắc chắn, được đảm bảo: Được cam kết hoặc đảm bảo sẽ xảy ra, hoặc có tính chất không thể tránh khỏi.
- Tự tin, quả quyết: Thể hiện sự tự tin và chắc chắn trong hành vi, lời nói hoặc phong cách.
- Được bảo hiểm (chuyên ngành): Được bảo vệ bởi một hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- You may rest assured that your application will be processed. (Bạn có thể yên trí rằng đơn đăng ký của bạn sẽ được xử lý.)
- With his skills, victory is assured. (Với kỹ năng của anh ấy, chiến thắng là chắc chắn.)
- She gave an assured performance on stage. (Cô ấy đã có một màn trình diễn tự tin trên sân khấu.)
- The assured sum will be paid to the beneficiary. (Số tiền được bảo hiểm sẽ được chi trả cho người thụ hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-assured": rất tự tin vào khả năng và giá trị của bản thân.
- His self-assured manner impressed the interviewers. (Cách cư xử tự tin vào bản thân của anh ấy đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn.)
- Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối.
- There is an assured place for him in history. (Có một vị trí chắc chắn dành cho ông ấy trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Assure (động từ): cam đoan, đảm bảo.
- I assure you that everything is fine. (Tôi cam đoan với bạn rằng mọi thứ đều ổn.)
- Assurance (danh từ): sự đảm bảo; sự tự tin.
- He answered with complete assurance. (Anh ấy trả lời với sự tự tin hoàn toàn.)
- Assuredly (trạng từ): một cách chắc chắn.
- He will assuredly be late. (Anh ta chắc chắn sẽ đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Confident: tự tin.
- Certain, guaranteed: chắc chắn, được đảm bảo.
- Poised: điềm tĩnh, tự chủ.
Từ trái nghĩa
- Uncertain: không chắc chắn.
- Insecure: thiếu tự tin, bất an.
- Doubtful: nghi ngờ.
tính từ
- tin chắc, cầm chắc, yên trí
- you may rest assured that...anh có thể tin chắc (yên trí) là...
- chắc chắn, quả quyết; đảm bảo
- assured successsự thành công chắc chắn
- tự tin
- trơ tráo, vô liêm sỉ
- được bảo hiểm