positive

/'pɔzətiv/
Học thuật
Thân thiện
positive

A student writes a positive number on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xác thực, rõ ràng, thực: Chỉ điều đó hiển nhiên, không thể phủ nhận, dựa trên bằng chứng hoặc thực tế.
    • Khẳng định, quả quyết: Thể hiện sự chắc chắn, tin tưởng hoàn toàn vào một điều đó.
    • Tích cực: Mang tính xây dựng, lợi, hướng đến kết quả tốt hoặc lạc quan.
    • Dương: Trong toán học khoa học, chỉ giá trị lớn hơn 0, hoặc trong vật chỉ loại điện tích hoặc cực đối lập với âm.
    • Tuyệt đối, hoàn toàn: (Dùng nhấn mạnh) Chỉ mức độ hoàn toàn, trọn vẹn.
  2. Danh từ:

    • Điều xác thực, điều thực: Một sự thật hoặc yếu tố hiển nhiên.
    • Bản dương: Trong nhiếp ảnh, bản in màu sắc hoặc tông màu tương ứng với thực tế.
    • Cấp nguyên: Trong ngữ pháp, dạng cơ bản của tính từ hoặc trạng từ chưa được so sánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We need positive proof before making a decision. (Chúng ta cần bằng chứng xác thực trước khi đưa ra quyết định.)
    • She gave a positive answer to the invitation. ( ấy đưa ra một câu trả lời khẳng định cho lời mời.)
    • He always maintains a positive attitude towards life. (Anh ấy luôn giữ thái độ tích cực với cuộc sống.)
    • The test result was positive for COVID-19. (Kết quả xét nghiệm dương tính với COVID-19.)
    • That movie was a positive delight! (Bộ phim đó hoàn toàn một niềm vui thích!)
  • Danh từ:

    • Focus on the positives in your life. (Hãy tập trung vào những điều tích cực trong cuộc sống của bạn.)
    • The photographer developed the film into a positive. (Nhiếp ảnh gia đã tráng phim thành một bản dương.)
    • "Good" is the positive of the adjective. ("Good" cấp nguyên của tính từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proof positive": Bằng chứng hùng hồn, bằng chứng không thể chối cãi.

    • His success is proof positive that hard work pays off. (Thành công của anh ấy bằng chứng hùng hồn rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
  • "In the positive": Ở dạng khẳng định.

    • Try to phrase your request in the positive. (Hãy thử diễn đạt yêu cầu của bạn theo cách khẳng định.)
Biến thể từ liên quan
  • Positively (phó từ): một cách tích cực, khẳng định; (dùng nhấn mạnh) hoàn toàn, thực sự.

    • She reacted positively to the news. ( ấy phản ứng một cách tích cực với tin tức.)
  • Positivism (danh từ): thuyết thực chứng.

  • Positivity (danh từ): tính tích cực, sự lạc quan.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Xác thực: Certain, definite, clear.
    • Khẳng định: Affirmative, conclusive.
    • Tích cực: Optimistic, constructive, beneficial.
    • Dương: Plus.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Xác thực/Khẳng định: Negative, doubtful.
    • Tích cực: Negative, pessimistic.
    • Dương: Negative, minus.
positive

A student writes a positive number on the chalkboard.

tính từ
  1. xác thực, rõ ràng
    • a positive proof
      một chứng cớ rõ ràng
  2. quả quyết, khẳng định, chắc chắn
    • to be positive about something
      quả quyết về một cái
    • a positive answer
      một câu trả lời khẳng định
  3. tích cực
    • a positive factor
      một nhân tố tích cực
  4. tuyệt đối; (thông tục) hoàn toàn, hết sức
    • he is a positive nuisance
      thằng cha hết sức khó chịu
  5. (vật ); (toán học); (nhiếp ảnh) dương
    • positive pole
      cự dương
  6. (thực vật học) chứng
    • positive philosophy
      triết học thực chứng
  7. (ngôn ngữ học) ở cấp nguyên (chưa so sánh...) (tĩnh từ, phó từ)
  8. đặt ra, do người đặt ra
    • positive laws
      luật do người đặt ra (đối lại với luật tự nhiên)
danh từ
  1. điều xác thực, điều thực
  2. (nhiếp ảnh) bản dương
  3. (ngôn ngữ học) cấp nguyên (của tĩnh từ, phó từ); tính từcấp nguyên, phó từcấp nguyên (chưa so sánh)