plus
/pʌls/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Cộng với: Dùng để chỉ phép cộng trong toán học, nối hai hoặc nhiều số hoặc đại lượng.
- Và thêm vào, cộng thêm: Dùng để chỉ việc thêm một yếu tố, lợi ích hoặc đặc điểm bổ sung vào một tình huống.
Tính từ:
- Dương: Mô tả một số lớn hơn 0 trong toán học hoặc một điện cực dương trong vật lý.
- Ở mức trên, cao hơn: Chỉ một mức độ, nhiệt độ, hoặc đánh giá cao hơn một điểm chuẩn nào đó (thường là 0).
- Có lợi, tích cực: Mô tả một yếu tố hoặc khía cạnh thuận lợi, tốt đẹp.
Danh từ:
- Dấu cộng (+) : Ký hiệu toán học biểu thị phép cộng hoặc giá trị dương.
- Điểm cộng, lợi thế: Một lợi ích, ưu điểm hoặc yếu tố tích cực bổ sung.
- Số dương: Một giá trị lớn hơn 0.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- Five plus two equals seven. (Năm cộng với hai bằng bảy.)
- The job offers a good salary plus health insurance. (Công việc này mang lại mức lương tốt cộng thêm bảo hiểm y tế.)
Tính từ:
- The temperature is plus ten degrees Celsius. (Nhiệt độ là dương mười độ C.)
- Her experience is a definite plus factor for the team. (Kinh nghiệm của cô ấy chắc chắn là một yếu tố tích cực cho đội.)
Danh từ:
- He put a plus in front of the number. (Anh ấy đặt một dấu cộng trước con số.)
- One of the pluses of living here is the low cost of living. (Một trong những điểm cộng của việc sống ở đây là chi phí sinh hoạt thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On the plus side": Mặt tích cực là, ưu điểm là.
- On the plus side, the apartment is very close to public transport. (Mặt tích cực là, căn hộ rất gần phương tiện giao thông công cộng.)
"A plus" (thông tục): Một lợi thế đáng kể.
- Speaking two languages is a real plus in today's job market. (Biết nói hai ngôn ngữ là một lợi thế thực sự trong thị trường việc làm ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Plus sign (n): Dấu cộng (+).
- Don't forget to write the plus sign. (Đừng quên viết dấu cộng.)
Nonplus (v, một từ riêng biệt): Làm bối rối, làm lúng túng cực độ.
- His strange question completely nonplussed me. (Câu hỏi kỳ lạ của anh ta hoàn toàn làm tôi bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ/Tính từ (nghĩa thêm vào): And, added to, together with (và, được thêm vào, cùng với).
- Danh từ (nghĩa lợi thế): Advantage, benefit, asset (lợi thế, lợi ích, tài sản/ưu điểm).
Từ trái nghĩa
- Giới từ: Minus (trừ đi).
- Tính từ (nghĩa dương): Minus, negative (âm).
- Danh từ (nghĩa lợi thế): Disadvantage, drawback, minus (bất lợi, nhược điểm, điểm trừ).
tính từ
- cộng, thêm vào
- (toán học); (vật lý) dương (số...)
Idioms
- on the plus side of the account(thương nghiệp) ở bên có của tài khoản
danh từ
- dấu cộng
- số thêm vào, lượng thêm vào
- (toán học); (vật lý) số dương