bolus
/'bouləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên thuốc to: Một viên thuốc hình cầu hoặc hình bầu dục, thường lớn hơn viên thuốc thông thường, dùng để uống, đặc biệt trong thú y.
- Cục thức ăn nhão: Một khối nhỏ, tròn, mềm của thức ăn đã được nhai và trộn với nước bọt, sẵn sàng để nuốt xuống thực quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veterinarian administered a bolus to the horse. (Bác sĩ thú y đã cho con ngựa uống một viên thuốc to.)
- After chewing, the food forms a bolus in the mouth. (Sau khi nhai, thức ăn tạo thành một cục nhão trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học hiện đại: Thuật ngữ "bolus" còn được dùng để chỉ một liều thuốc được tiêm tĩnh mạch một lần với lượng lớn và nhanh, thay vì truyền chậm.
- The patient received an intravenous bolus of antibiotics. (Bệnh nhân được tiêm một liều kháng sinh tĩnh mạch nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pill (n): Viên thuốc (nói chung, thường nhỏ hơn "bolus").
- Tablet (n): Viên nén.
- Mass (n): Khối, cục.
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh dược học: Large pill (viên thuốc lớn).
- Trong ngữ cảnh tiêu hóa: Chewed mass (cục thức ăn đã nhai).
danh từ
- (dược học) viên thuốc to