formal

/'fɔ:məl/
Học thuật
Thân thiện
formal

She wore a formal gown to the evening ball.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trang trọng, theo nghi thức: Tuân theo các quy tắc, phong cách hoặc thủ tục được thiết lập, thường dùng trong các tình huống chính thức, lễ nghi hoặc văn bản.
    • Hình thức, chiếu lệ: Liên quan đến hình thức bên ngoài hoặc cấu trúc hơn nội dung thực tế; có thể mang nghĩa máy móc, câu nệ.
    • Chính thức: Được công nhận hoặc thực hiện một cách hợp lệ, theo đúng quy định.
    • Ngay ngắn, trật tự: ( dụ: về khu vườn, thiết kế) trật tự, đối xứng được sắp xếp chủ ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wedding requires formal attire. (Đám cưới yêu cầu trang phục trang trọng.)
    • He sent a formal letter of complaint. (Anh ấy đã gửi một thư khiếu nại chính thức.)
    • Their agreement was only formal; they never intended to follow it. (Thỏa thuận của họ chỉ hình thức; họ chưa bao giờ định tuân theo .)
    • The garden is laid out in a formal style. (Khu vườn được bố trí theo phong cách ngay ngắn, trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formal logic": Logic hình thức, một nhánh của logic sử dụng các biểu tượng quy tắc chính thức để biểu diễn suy luận.

    • He studies formal logic to understand the structure of arguments. (Anh ấy nghiên cứu logic hình thức để hiểu cấu trúc của các lập luận.)
  • "Formal cause": (Triết học) Nguyên nhân hình thức, ý niệm về hình thức hoặc bản chất của một sự vật.

    • Aristotle's concept of formal cause deals with the design or pattern of something. (Khái niệm nguyên nhân hình thức của Aristotle đề cập đến thiết kế hoặc mẫu thức của một vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Formally (trạng từ): một cách trang trọng, chính thức.

    • The agreement was formally signed by both parties. (Thỏa thuận đã được cả hai bên ký kết một cách chính thức.)
  • Formality (danh từ): tính hình thức; nghi thức; thủ tục (thường bắt buộc nhưng có thể chỉ chiếu lệ).

    • Signing the document is just a formality. (Việc tài liệu chỉ một thủ tục hình thức.)
  • Formalize (động từ): chính thức hóa, làm cho hình thức chính thức.

    • They decided to formalize their partnership with a contract. (Họ quyết định chính thức hóa quan hệ đối tác bằng một hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceremonial: thuộc về nghi lễ, nghi thức.
  • Official: chính thức, thuộc về chính quyền hoặc tổ chức.
  • Conventional: theo quy ước, thông thường.
  • Stiff: cứng nhắc (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Informal: không trang trọng, thân mật.
  • Casual: bình thường, xuề xòa, không chính thức.
  • Unofficial: không chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • "Formal as a funeral": Cực kỳ trang trọng nghiêm túc (thường đến mức nặng nề).
    • The meeting was as formal as a funeral, with no one cracking a smile. (Cuộc họp trang trọng như một đám tang, không một ai nở nụ cười.)
formal

She wore a formal gown to the evening ball.

tính từ
  1. hình thức
    • a formal resemblance
      giống nhau về hình thức
  2. theo nghi lễ, theo thể thức, theo nghi thức, theo thủ tục; trang trọng
  3. đúng lễ thói, đúng luật lệ, ngay hàng thẳng lối
    • a formal garden
      một khu vườn ngay hàng thẳng lối
  4. chiếu lệ tính chất hình thức
  5. câu nệ hình thức, máy móc; kiểu cách; khó tính
  6. chính thức
    • a formal call
      một cuộc thăm viếng chính thức, một cuộc thăm viếng theo nghi thức
  7. (triết học) thuộc bản chất
    • formal cause
      ý niệm