stately

/'steitli/
Học thuật
Thân thiện
stately

A stately oak tree stands in the center of the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Oai vệ, oai nghiêm: Dùng để miêu tả dáng vẻ, phong thái đĩnh đạc, trang trọng đầy vẻ uy nghi, thường gợi cảm giác tôn kính. Thường áp dụng cho con người hoặc dáng điệu.
    • Trang nghiêm, trịnh trọng: Dùng để miêu tả phong cách, không khí hoặc vẻ ngoài nghiêm trang, long trọng phần chậm rãi, đầy phẩm giá. Thường áp dụng cho kiến trúc, nghi lễ hoặc văn phong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stately old man walked slowly into the room. (Người đàn ông lớn tuổi oai vệ bước chậm rãi vào phòng.)
    • The wedding procession moved at a stately pace. (Đám rước cưới di chuyển với một nhịp độ trang nghiêm.)
    • She writes in a stately and formal style. ( ấy viết với một phong cách trịnh trọng trang trọng.)
    • The stately mansion was surrounded by ancient trees. (Tòa dinh thự trang nghiêm được bao quanh bởi những cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in stately manner": một cách oai vệ/trang trọng.
    • The ambassador entered the hall in a stately manner. (Vị đại sứ bước vào hội trường một cách oai vệ.)
  • "stately home": (danh từ ghép, thường dùngAnh) chỉ một dinh thự lớn, cổ kính trang nghiêm, thường mở cửa cho công chúng tham quan.
    • We visited a beautiful stately home in the countryside. (Chúng tôi đã tham quan một dinh thự trang nghiêm tuyệt đẹpvùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stateliness (danh từ): Vẻ oai nghiêm, sự trang trọng.
    • The stateliness of the ceremony impressed everyone. (Vẻ trang trọng của buổi lễ đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Majestic: Uy nghi, hùng vĩ (nhấn mạnh sự vĩ đại gây ấn tượng mạnh).
  • Dignified: Đĩnh đạc, đầy phẩm giá (nhấn mạnh sự nghiêm trang, đáng kính).
  • Imposing: Đồ sộ, gây ấn tượng mạnh (nhấn mạnh quy mô vẻ bề ngoài).
  • Grand: Tráng lệ, hùng vĩ (nhấn mạnh sự lớn lao, hoành tráng).
Từ trái nghĩa
  • Humble: Khiêm tốn, nhỏ bé.
  • Informal: Không trang trọng, thân mật.
  • Unimpressive: Không gây ấn tượng, tầm thường.
stately

A stately oak tree stands in the center of the park.

tính từ
  1. oai vệ, oai nghiêm (dáng, người)
  2. trang nghiêm, trịnh trọng (văn phong)