noble

/'noubl/
Học thuật
Thân thiện
noble

A noble knight rides his horse through the castle gates.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc tầng lớp quý tộc, dòng dõi cao quý: Chỉ người sinh ra trong gia đình địa vị xã hội cao, thường tước hiệu do truyền thống hoặc vua chúa ban.
    • Cao thượng, cao quý về phẩm chất đạo đức: Chỉ phẩm cách, hành động thể hiện sự vị tha, dũng cảm, chính trực đáng kính trọng.
    • Huy hoàng, nguy nga, đồ sộ: Dùng để miêu tả những công trình kiến trúc, cảnh vật có vẻ đẹp hoành tráng uy nghi.
    • Trơ về mặt hóa học, khó phản ứng: (Trong hóa học) Chỉ các nguyên tố khí hoặc kim loại ít hoặc không tham gia phản ứng hóa học trong điều kiện thông thường.
  2. Danh từ:

    • Người quý tộc: Một thành viên của tầng lớp quý tộc, thường tước vị như lãnh chúa, nam tước, công tước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She comes from a noble family with a long history. ( ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc với lịch sử lâu đời.)
    • Donating his entire fortune to charity was a noble act. (Việc quyên góp toàn bộ tài sản của mình cho từ thiện một hành động cao thượng.)
    • We stood before the noble gates of the ancient palace. (Chúng tôi đứng trước cánh cổng nguy nga của cung điện cổ.)
    • Gold is a noble metal because it does not rust. (Vàng một kim loại quý không bị gỉ.)
  • Danh từ:

    • The nobles gathered in the king's court. (Các quý tộc tụ họp tại triều đình của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noble cause": Một mục đích, sự nghiệp chính đáng cao cả.

    • They are fighting for the noble cause of freedom. (Họ đang chiến đấu cho sự nghiệp cao cả của tự do.)
  • "Noble savage": (Một khái niệm văn học/triết học ) Chỉ con người trong trạng thái tự nhiên, chưa bị "văn minh" làm hư hỏng, được cho đức tính tốt bẩm sinh.

Biến thể từ gần giống
  • Nobly (trạng từ): Một cách cao thượng, hào hiệp.

    • He accepted defeat nobly. (Anh ấy chấp nhận thất bại một cách hào hiệp.)
  • Nobility (danh từ):

    • Tầng lớp quý tộc.
    • Phẩm chất cao quý, cao thượng.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Aristocratic: (thuộc) quý tộc.
    • Honorable: đáng kính, danh giá.
    • Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
    • Stately: uy nghi, tráng lệ.
  • Danh từ:

    • Aristocrat: người quý tộc.
    • Peer: (ở Anh) người tước vị quý tộc.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Ignoble: đê tiện, thấp hèn.
    • Common: thường dân, bình thường.
    • Base: thấp kém, ti tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Noble art: (cách nói ) Môn quyền Anh (boxing).
  • Noble gas: (hóa học) Khí quý, khí trơ.
  • Noble metal: (hóa học) Kim loại quý.
noble

A noble knight rides his horse through the castle gates.

tính từ
  1. (thuộc) quý tộc, quý phái
    • to be of noble birth
      (thuộc) dòng dõi quý tộc
  2. cao quý (người), cao thượng, cao nhã (văn)
  3. huy hoàng, nguy nga (lâu đài...)
  4. quý (đá, kim loại)
  5. đáng kính phục, đáng khâm phục, ưu tú, xuất sắc
    • noble steep
      con ngựa hay, con tuấn
danh từ
  1. người quý tộc, người quý phái
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) đồng nốp (tiền Anh giá trị bằng 6 silinh 8 penxơ)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tên cầm đầu bọn phá hoại cuộc đình công