noble
/'noubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc tầng lớp quý tộc, có dòng dõi cao quý: Chỉ người sinh ra trong gia đình có địa vị xã hội cao, thường có tước hiệu do truyền thống hoặc vua chúa ban.
- Cao thượng, cao quý về phẩm chất đạo đức: Chỉ phẩm cách, hành động thể hiện sự vị tha, dũng cảm, chính trực và đáng kính trọng.
- Huy hoàng, nguy nga, đồ sộ: Dùng để miêu tả những công trình kiến trúc, cảnh vật có vẻ đẹp hoành tráng và uy nghi.
- Trơ về mặt hóa học, khó phản ứng: (Trong hóa học) Chỉ các nguyên tố khí hoặc kim loại ít hoặc không tham gia phản ứng hóa học trong điều kiện thông thường.
Danh từ:
- Người quý tộc: Một thành viên của tầng lớp quý tộc, thường có tước vị như lãnh chúa, nam tước, công tước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She comes from a noble family with a long history. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc với lịch sử lâu đời.)
- Donating his entire fortune to charity was a noble act. (Việc quyên góp toàn bộ tài sản của mình cho từ thiện là một hành động cao thượng.)
- We stood before the noble gates of the ancient palace. (Chúng tôi đứng trước cánh cổng nguy nga của cung điện cổ.)
- Gold is a noble metal because it does not rust. (Vàng là một kim loại quý vì nó không bị gỉ.)
Danh từ:
- The nobles gathered in the king's court. (Các quý tộc tụ họp tại triều đình của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Noble cause": Một mục đích, sự nghiệp chính đáng và cao cả.
- They are fighting for the noble cause of freedom. (Họ đang chiến đấu cho sự nghiệp cao cả của tự do.)
"Noble savage": (Một khái niệm văn học/triết học cũ) Chỉ con người trong trạng thái tự nhiên, chưa bị "văn minh" làm hư hỏng, được cho là có đức tính tốt bẩm sinh.
Biến thể và từ gần giống
Nobly (trạng từ): Một cách cao thượng, hào hiệp.
- He accepted defeat nobly. (Anh ấy chấp nhận thất bại một cách hào hiệp.)
Nobility (danh từ):
- Tầng lớp quý tộc.
- Phẩm chất cao quý, cao thượng.
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Aristocratic: (thuộc) quý tộc.
- Honorable: đáng kính, danh giá.
- Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
- Stately: uy nghi, tráng lệ.
Danh từ:
- Aristocrat: người quý tộc.
- Peer: (ở Anh) người có tước vị quý tộc.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Ignoble: đê tiện, thấp hèn.
- Common: thường dân, bình thường.
- Base: thấp kém, ti tiện.
Thành ngữ liên quan
- Noble art: (cách nói cũ) Môn quyền Anh (boxing).
- Noble gas: (hóa học) Khí quý, khí trơ.
- Noble metal: (hóa học) Kim loại quý.
tính từ
- (thuộc) quý tộc, quý phái
- to be of noble birth(thuộc) dòng dõi quý tộc
- cao quý (người), cao thượng, cao nhã (văn)
- huy hoàng, nguy nga (lâu đài...)
- quý (đá, kim loại)
- đáng kính phục, đáng khâm phục, ưu tú, xuất sắc
- noble steepcon ngựa hay, con tuấn mà
danh từ
- người quý tộc, người quý phái
- (từ cổ,nghĩa cổ) đồng nốp (tiền Anh cũ giá trị bằng 6 silinh 8 penxơ)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tên cầm đầu bọn phá hoại cuộc đình công