Lady
/'leidi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ lịch sự, có phẩm giá: Chỉ một người phụ nữ có cách cư xử tao nhã, lịch sự và thường có địa vị xã hội nhất định.
- Từ xưng hô lịch sự cho phụ nữ: Một cách gọi lịch sự, trang trọng đối với bất kỳ người phụ nữ nào.
- Vợ hoặc phu nhân: Dùng để chỉ người vợ của một quý ông, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
- Người phụ nữ có quyền lực, bà chủ: Chỉ người phụ nữ là chủ nhân, người cai quản một gia đình hoặc tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a real lady, always kind and gracious. (Cô ấy là một quý bà đích thực, luôn tử tế và lịch sự.)
- Excuse me, lady, you dropped your glove. (Xin lỗi quý bà, bà làm rơi găng tay.)
- He introduced us to his wife, Lady Diana. (Anh ấy giới thiệu chúng tôi với phu nhân của mình, Bà Diana.)
- The lady of the house welcomed all the guests. (Bà chủ nhà chào đón tất cả các vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ladies and gentlemen": Thưa quý bà, quý ông. (Cụm từ trang trọng dùng để mở đầu bài phát biểu hoặc thông báo.)
- Ladies and gentlemen, please welcome our guest speaker. (Thưa quý bà, quý ông, xin nhiệt liệt chào mừng diễn giả khách mời của chúng ta.)
"Our Lady": Đức Mẹ Đồng Trinh. (Danh hiệu trang trọng trong Công giáo để chỉ Đức Maria.)
- They prayed to Our Lady for guidance. (Họ cầu nguyện với Đức Mẹ để xin chỉ dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Ladylike (adj): có dáng dấp, cử chỉ của một quý bà; đoan trang, lịch sự.
- Her ladylike manners impressed everyone. (Cử chỉ đoan trang của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.)
Landlady (n): bà chủ nhà, bà chủ trọ. (Từ ghép, khác với "lady").
- We pay the rent to our landlady every month. (Chúng tôi trả tiền thuê nhà cho bà chủ mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Woman: người phụ nữ (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
- Gentlewoman: quý bà, phụ nữ có địa vị (từ cổ hoặc trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Gentleman: quý ông (dành cho nam giới).
- Commoner: thường dân (chỉ người không thuộc tầng lớp quý tộc).
Thành ngữ liên quan
- It's not over until the fat lady sings: Mọi chuyện chưa kết thúc cho đến khi có kết quả cuối cùng. (Nghĩa đen: Chưa kết thúc cho đến khi người phụ nữ mập hát.)
- We're losing now, but remember, it's not over until the fat lady sings. (Hiện chúng ta đang thua, nhưng hãy nhớ, mọi chuyện chưa kết thúc cho đến phút cuối cùng.)
danh từ
- vợ, phu nhân
- Lady Bertrand Russellphu nhân Béc-tơ-răng Rút-xen
- nữ, đàn bà
- ladys watchđồng hồ nữ
- lady doctornữ bác sĩ
- ladies and gentlementhưa quý bà, quý ông
- người yêu
- bà chủ; người đàn bà nắm quyền binh trong tay
- the lady of the manorbà chủ trang viên
Idioms
- Our LadyĐức Mẹ đồng trinh