laid
Tính từ:
- Được đặt, được sắp xếp một cách có chủ ý: Mô tả một thứ gì đó đã được đặt xuống, xếp đặt, hoặc bố trí theo một cách cụ thể, thường là có kế hoạch hoặc cẩn thận.
- Đã được đẻ (trứng): Dùng để chỉ trứng đã được đẻ ra bởi một con chim hoặc gia cầm.
Động từ (Quá khứ và Quá khứ phân từ của 'lay'):
- Đã đặt, đã để, đã xếp: Hành động trong quá khứ của việc đặt một vật gì đó nằm xuống hoặc vào một vị trí.
- Đã bày biện, đã sắp đặt: Hành động trong quá khứ của việc chuẩn bị hoặc sắp xếp thứ gì đó.
- Đã đẻ (trứng): Hành động trong quá khứ của việc một con chim hoặc gia cầm đẻ trứng.
- Đã trình bày, đã đưa ra: Hành động trong quá khứ của việc đưa ra một ý kiến, lập luận hoặc sự kiện.
- Đã đánh (cược): Hành động trong quá khứ của việc đặt cược tiền.
Tính từ:
- The table was beautifully laid for the dinner party. (Chiếc bàn đã được bày biện đẹp mắt cho bữa tiệc tối.)
- We found a nest with three newly laid eggs. (Chúng tôi tìm thấy một cái tổ với ba quả trứng mới được đẻ.)
Động từ (dạng quá khứ):
- She laid the book on the table before leaving. (Cô ấy đã đặt cuốn sách lên bàn trước khi rời đi.)
- The hen laid an egg this morning. (Con gà mái đã đẻ một quả trứng sáng nay.)
- He laid out his reasons for resigning very clearly. (Anh ấy đã trình bày lý do từ chức rất rõ ràng.)
"to be laid to rest": được an táng, được chôn cất (một cách trang trọng).
- The soldier was laid to rest with full military honors. (Người lính được an táng với đầy đủ nghi thức quân đội.)
"to have something laid at one's door": bị đổ lỗi, bị quy trách nhiệm cho điều gì đó.
- The blame for the failure was laid at his door. (Lỗi thất bại đã bị đổ cho anh ta.)
- Lay (động từ nguyên mẫu): đặt, để, bày, đẻ trứng.
- Laying (danh động từ/hiện tại phân từ): đang đặt, đang bày, sự đẻ trứng.
- The laying of the foundation stone was a big event. (Việc đặt viên đá nền móng là một sự kiện lớn.)
- Đặt, để (động từ): placed, put, set, positioned.
- Bày biện (động từ): arranged, set out.
- Trình bày (động từ): presented, submitted, set forth.
(Lưu ý: Các cụm từ này sử dụng động từ gốc 'lay'. 'Laid' là dạng quá khứ/quá khứ phân từ của chúng.) - Laid aside: đã gác sang một bên, đã để dành. - He laid aside his personal feelings to make a fair decision. (Anh ấy đã gác cảm xúc cá nhân sang một bên để đưa ra quyết định công bằng.)
Laid down: đã đặt xuống; đã đề ra (quy tắc, luật lệ); đã hy sinh.
- The company laid down strict new safety rules. (Công ty đã đề ra những quy định an toàn mới nghiêm ngặt.)
Laid off: đã tạm ngừng cho làm việc; đã sa thải (nhân viên).
- Many workers were laid off during the recession. (Nhiều công nhân đã bị sa thải trong thời kỳ suy thoái.)
Laid out: đã bố trí, sắp xếp; đã trình bày; đã tiêu (một khoản tiền lớn).
- She laid out her clothes for the trip the night before. (Cô ấy đã sắp xếp quần áo cho chuyến đi từ tối hôm trước.)
Laid-back (tính từ): thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.
- He has a very laid-back attitude towards life. (Anh ấy có thái độ sống rất thoải mái.)
Get laid (thông tục, thành ngữ): quan hệ tình dục.
- (Thành ngữ thông tục, cần sử dụng thận trọng về ngữ cảnh.)
- bài thơ ngắn, bài vè ngắn
- (thơ ca) bài hát, bài ca, bài thơ
- (thơ ca) tiếng chim, hót
- vị trí, phương hướng
- đường nét (của bờ sông bờ biển)
- (từ lóng) công việc
- that doesn't belong to my laycái đó không phải việc của tôi
- xếp, để, đặt; sắp đặt, bố trí
- to lay one's hand on someone's shouldderđể tay lên vai ai
- to lay a child to sleepđặt đứa bé nằm ngủ
- to lay the foundation of socialismđặt nền móng cho chủ nghĩa xã hội
- to lay a plantbố trí một kế hoạch
- to lay a plotsắp đặt một âm mưu
- bày, bày biện
- to lay the table for dinnerbày bàn ăn
- làm xẹp xuống, làm lắng xuống, làm mất, làm hết
- the rains has laid the dustmưa làm lắng bụi xuống
- to lay someone's doubtslàm ai hết nghi ngờ
- làm rạp xuống (cây cối), phá hỏng
- the storm laid the corpsbão là rạp cả hoa màu, bão phá hỏng hoa màu
- đặt vào, dẫn đến, đưa đến (một hoàn cảnh, một tình trạng)
- his bad behaviour lays me under the necessity of punishing himcách xử sự xấu của hắn buộc tôi phải phạt hắn
- trình bày, đưa ra
- to lay the facts before the Commiteetrình bày sự việc trước uỷ ban
- quy (tội), đỗ (lỗi)
- to lay all the blame on someonequy tất cả lỗi (trách nhiệm) vào ai
- bắt phải chịu, đánh (thuế)
- to lay heavy taxes on somethingđánh thuế nặng vào cái gì
- trải lên, phủ lên
- to lay a floor with a carpettrải thảm lên sàn
- đánh, giáng (đòn)
- to lay hard blowsgiáng những đòn nặng nề
- đánh cược
- to lay that...đánh cược răng...
- hướng (đại bác) về phía
- đẻ (chim)
- hens lay eggsgà mái đẻ trứng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ăn nằm với, giao hợp với
- nằm
- đánh cược
- đẻ trứng (gà)
Idioms
- to lay asidegác sang một bên, không nghĩ tới
- to lay away
- to lay aside to lay beforetrình bày, bày tỏ
- to lay by
- to lay aside to lay downđặt nằm xuống, để xuống
- to lay for(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nằm đợi
- to lay indự trữ, để dành
- to lay off(hàng hải) lái ra xa bờ, tránh
- ngừng (làm việc)(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thải, đuổi, giãn (thợ)
- to lay onđánh, giáng đòn
- to lay outsắp đặt, bố trí (theo sơ đồ)
- to lay overtrải lên, phủ lên
- to lay uptrữ, để dành
- to lay about oneđánh tứ phía
- to lay bare(xem) bare
- to lay one's bonesgửi xương, gửi xác ở đâu
- to lay somebody by the heels(xem) heel
- to lay captivebắt giữ, cầm tù
- to lay one's card on the table(xem) card
- to lay fastnắm chặt, giữ chặt, không cho chạy thoát
- to laythe firexếp củi để đốt
- to lay great store upon (on) someoneđánh giá cao ai
- to lay hands on(xem) hand
- to lay heads together(xem) head
- to lay hold of (on)nắm chặt, giữ chặt, tóm, bắt
- to lay it on thick(xem) thick
- to lay an information agaisnt somebodyđệ đơn kiện ai
- to lay one's hope onđặt hy vọng vào
- to lay opentách vỏ ra
- to lay siege tobao vây
- to lay under contribution(xem) contribution
- to lay stress onnhấn mạnh
- to lay something to heart(xem) heart
- to lay to rest (to sleep)chôn
- to lay under an obligationlàm cho (ai) phải chịu ơn
- to lay under necessitybắt buộc (ai) phải
- to lay wastetàu phá
- không theo giáo hội, phi giáo hội, thế tục
- không chuyên môn
- lay opinioný kiến của người không chuyên môn