nobleman

/'noublmən/
Học thuật
Thân thiện
nobleman

A nobleman rides his horse through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quý tộc, người quý phái: Một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc, thường tước hiệu (như công tước, bá tước, nam tước...) địa vị cao trong xã hội phong kiến hoặc xã hội , được thừa kế hoặc được phong tặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman owned vast lands and a grand castle. (Người quý tộc sở hữu những vùng đất rộng lớn một lâu đài nguy nga.)
    • In the story, the poor peasant fell in love with a wealthy nobleman. (Trong câu chuyện, người nông dân nghèo đã yêu một quý tộc giàu có.)
    • The king summoned all the noblemen to discuss the war. (Nhà vua triệu tập tất cả các quý tộc để bàn bạc về chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A nobleman of the realm": Một quý tộc của vương quốc, nhấn mạnh địa vị trách nhiệm chính thức trong cấu quyền lực của đất nước.
    • He was not just a landowner but a nobleman of the realm with a seat in the council. (Ông ấy không chỉ một địa chủ còn một quý tộc của vương quốc ghế trong hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nobility (danh từ): Tầng lớp quý tộc nói chung.
    • He was born into the nobility. (Anh ấy sinh ra trong tầng lớp quý tộc.)
  • Noblewoman (danh từ): Người phụ nữ quý tộc.
    • The noblewoman was known for her charity work. (Người phụ nữ quý tộc được biết đến với các hoạt động từ thiện của .)
  • Noble (danh từ/tính từ): Có thể dùng như danh từ để chỉ người quý tộc (chung cho cả nam nữ), hoặc như tính từ để chỉ phẩm chất cao quý.
    • He is a noble with a kind heart. (Anh ấy một quý tộc trái tim nhân hậu.) [Danh từ]
    • It was a noble gesture. (Đó một cử chỉ cao thượng.) [Tính từ]
Từ đồng nghĩa
  • Aristocrat: Quý tộc, người thuộc tầng lớp thượng lưu.
  • Lord: Lãnh chúa, chúa đất (một tước hiệu quý tộc cụ thể, cũng thường dùng để gọi chung).
  • Peer: (Đặc biệtAnh) Một thành viên của giới quý tộc tước hiệu.
Từ trái nghĩa
  • Commoner: Thường dân, người không thuộc tầng lớp quý tộc.
  • Peasant: Nông dân, tiểu nông.
nobleman

A nobleman rides his horse through the countryside.

danh từ
  1. người quý tộc, người quý phái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nobleman"