imposing
/im'pouziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ấn tượng mạnh mẽ, uy nghi: "imposing" dùng để mô tả một người, vật hoặc cảnh tượng có vẻ ngoài hoặc phẩm chất khiến người khác phải chú ý, kính nể hoặc cảm thấy choáng ngợp vì sự lớn lao, trang nghiêm.
- Hùng vĩ, đường bệ, bệ vệ: "imposing" cũng có nghĩa là có vẻ đẹp hoặc sự vĩ đại đáng ngưỡng mộ, thường do kích thước, thiết kế hoặc phong thái tạo nên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The castle on the hill is an imposing sight. (Lâu đài trên đồi là một cảnh tượng hùng vĩ.)
- She has an imposing presence that commands respect in meetings. (Cô ấy có phong thái đường bệ khiến mọi người phải tôn trọng trong các cuộc họp.)
- The judge entered the courtroom with an imposing demeanor. (Vị thẩm phán bước vào phòng xử án với dáng vẻ oai nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"imposing figure": một nhân vật uy nghi, gây ấn tượng mạnh.
- The CEO is an imposing figure in the business world. (Giám đốc điều hành là một nhân vật uy nghi trong giới kinh doanh.)
"imposing structure": một công trình kiến trúc đồ sộ, bề thế.
- The new city hall is an imposing structure of glass and steel. (Tòa thị chính mới là một công trình đồ sộ bằng kính và thép.)
Biến thể và từ gần giống
Imposingly (trạng từ): một cách oai nghiêm, đường bệ.
- The statue stood imposingly in the center of the square. (Bức tượng đứng sừng sững một cách oai nghiêm ở trung tâm quảng trường.)
Impose (động từ): áp đặt, gây ra (thường là gánh nặng hoặc ấn tượng). Đây là động từ gốc.
- The government imposed new taxes. (Chính phủ đã áp đặt các loại thuế mới.)
Từ đồng nghĩa
- Impressive: gây ấn tượng.
- Majestic: uy nghi, tráng lệ.
- Stately: đường bệ, trang nghiêm.
- Grand: lớn lao, tráng lệ.
Từ trái nghĩa
- Unimpressive: không gây ấn tượng.
- Modest: khiêm tốn, nhỏ bé.
- Humble: khiêm nhường, đơn sơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "imposing". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "impose".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "imposing".)
tính từ
- gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm, hùng vĩ, đường bệ, bệ vệ
- an imposing scenequang cảnh hùng vĩ
- an imposing ladymột bà bệ vệ