nominal

/'nɔminl/
Học thuật
Thân thiện
nominal

The nominal fee for the museum was only one dollar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Danh nghĩa, chỉ tên: Chỉ một vị trí, chức vụ, hoặc tình trạng được công nhận trên danh nghĩa nhưng không quyền lực, trách nhiệm hoặc giá trị thực tế đi kèm.
    • Không đáng kể, rất nhỏ: Chỉ một số lượng, mức giá, hoặc lỗi rất nhỏ, mang tính tượng trưng so với giá trị thực tế hoặc kỳ vọng.
    • (Thuộc về) Danh từ: Trong ngữ pháp, liên quan đến danh từ hoặc chức năng giống như một danh từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Danh nghĩa):

    • The king is the nominal head of state, but the prime minister holds the real power. (Nhà vua nguyên thủ quốc gia danh nghĩa, nhưng thủ tướng mới nắm quyền lực thực sự.)
    • He is the nominal leader of the project, though he rarely attends meetings. (Anh ấy người lãnh đạo danh nghĩa của dự án, mặc dù anh ấy hiếm khi tham dự các cuộc họp.)
  • Tính từ (Không đáng kể):

    • We charge a nominal fee for administration. (Chúng tôi thu một khoản phí không đáng kể cho công tác hành chính.)
    • The damage to the car was nominal after the minor accident. (Thiệt hại cho chiếc xe không đáng kể sau vụ va chạm nhẹ.)
  • Tính từ (Ngữ pháp):

    • In the phrase "the fast car", "car" is the nominal head. (Trong cụm từ "chiếc xe hơi nhanh", "xe hơi" từ chính mang chức năng danh từ.)
    • "Nominal groups" are central to constructing meaning in a sentence. (Các "nhóm từ chức năng danh từ" trung tâm để xây dựng ý nghĩa trong câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế/tài chính: Chỉ giá trị không được điều chỉnh theo lạm phát.
    • The nominal GDP growth looks high, but real growth is lower when we account for inflation. (Tăng trưởng GDP danh nghĩa trông có vẻ cao, nhưng tăng trưởng thực tế thấp hơn khi chúng ta tính đến lạm phát.)
    • A nominal interest rate does not reflect the true cost of borrowing. (Lãi suất danh nghĩa không phản ánh chi phí vay thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Nominalize / Nominalization (Động từ / Danh từ): Chuyển một từ hoặc cụm từ không phải danh từ thành một hình thức danh từ.

    • The verb "to agree" can be nominalized to "agreement". (Động từ "đồng ý" có thể được danh từ hóa thành "sự đồng ý".)
  • Nominally (Phó từ): Một cách danh nghĩa, trên lý thuyết.

    • The company is nominally independent, but is owned by a larger conglomerate. (Công ty này độc lập một cách danh nghĩa, nhưng được sở hữu bởi một tập đoàn lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh nghĩa: Titular, formal, in name only.
  • Không đáng kể: Token, minimal, insignificant, trifling.
  • (Ngữ pháp): Noun-based, substantival.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A nominal sum/amount/fee: Một khoản tiền rất nhỏ, mang tính tượng trưng.

    • He sold the car for a nominal sum to a family member. (Anh ta bán chiếc xe với một khoản tiền rất nhỏ cho một thành viên trong gia đình.)
  • Nominal value/face value: Mệnh giá (ghi trên tờ tiền, cổ phiếu...), giá trị danh nghĩa.

    • The coin has a nominal value of one dollar, but its collectible value is much higher. (Đồng xu mệnh giá danh nghĩa một đô la, nhưng giá trị sưu tầm của cao hơn nhiều.)
nominal

The nominal fee for the museum was only one dollar.

tính từ
  1. (thuộc) tên; danh
    • nominal list
      danh sách
  2. chỉ tên; danh nghĩa;
    • nominal head of state
      quốc trưởng danh nghĩa
    • nominal authority
      quyền
  3. nhỏ bé không đáng kể
    • nominal price
      giá không đáng kể, giá rất thấp (so với giá thực)
    • nominal error
      sự sai sót không đáng kể
  4. (ngôn ngữ học) danh từ, như danh từ, giống danh t

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nominal"