token
/'toukən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật tượng trưng, dấu hiệu, biểu hiện: Một vật thể hoặc hành động nhỏ đại diện cho một cảm xúc, ý định, hoặc sự kiện lớn hơn.
- Vật kỷ niệm, vật lưu niệm: Một vật được giữ để gợi nhớ về một người, một sự kiện hoặc một nơi chốn.
- Đồng tiền kim loại (đặc biệt): Một đĩa kim loại hoặc nhựa được sử dụng thay cho tiền mặt trong các máy bán hàng tự động, hệ thống giao thông công cộng, hoặc như một phiếu đổi quà.
- (Trong ngôn ngữ học và máy tính) Một thể hiện cá thể của một ký hiệu: Một lần xuất hiện cụ thể của một từ hoặc ký tự trong một văn bản.
Tính từ:
- Danh nghĩa, hình thức: Chỉ mang tính tượng trưng, rất nhỏ hoặc không đáng kể so với quy mô thực tế, thường được thực hiện để đáp ứng một yêu cầu hình thức hơn là có ý nghĩa thực chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vật tượng trưng):
- He gave her a flower as a token of his affection. (Anh ấy tặng cô một bông hoa như một biểu hiện của tình cảm.)
- Please accept this gift as a token of our gratitude. (Xin hãy nhận món quà này như một dấu hiệu của lòng biết ơn của chúng tôi.)
Danh từ (Vật kỷ niệm):
- She kept the seashell as a token of their trip to the beach. (Cô ấy giữ chiếc vỏ sò như một vật kỷ niệm của chuyến đi đến bãi biển.)
Danh từ (Đồng tiền kim loại):
- You need a token to operate the washing machine in the laundry room. (Bạn cần một đồng token để vận hành máy giặt trong phòng giặt.)
- The subway system uses tokens instead of paper tickets. (Hệ thống tàu điện ngầm sử dụng token thay cho vé giấy.)
Tính từ:
- The company made a token effort to address the complaints. (Công ty đã có một nỗ lực mang tính hình thức để giải quyết các khiếu nại.)
- She was the token woman on the all-male committee. (Cô ấy là người phụ nữ duy nhất mang tính danh nghĩa trong ủy ban toàn nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by the same token": Tương tự như vậy, vì lý do tương tự.
- He is very generous; by the same token, he expects others to be generous too. (Anh ấy rất hào phóng; tương tự như vậy, anh ấy cũng mong đợi người khác hào phóng.)
"in token of": Để thể hiện, để làm bằng chứng cho.
- They bowed their heads in token of respect. (Họ cúi đầu để thể hiện sự tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tokenism (danh từ): Chủ nghĩa hình thức, việc đưa ra một số lượng rất ít người thuộc nhóm thiểu số vào một tổ chức chỉ để tạo vẻ đa dạng bề ngoài.
- The hiring of one female executive was seen as mere tokenism. (Việc thuê một nữ giám đốc điều hành duy nhất bị coi là chỉ là chủ nghĩa hình thức.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Vật tượng trưng): Symbol (biểu tượng), sign (dấu hiệu), emblem (huy hiệu).
- Danh từ (Vật kỷ niệm): Memento (vật kỷ niệm), souvenir (đồ lưu niệm).
- Tính từ: Nominal (danh nghĩa), symbolic (tượng trưng), minimal (tối thiểu), perfunctory (chiếu lệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "token" không có phrasal verb điển hình)
Thành ngữ liên quan
A token gesture: Một cử chỉ mang tính hình thức, không có tác động thực sự.
- Reducing the price by one dollar was just a token gesture. (Việc giảm giá một đô la chỉ là một cử chỉ mang tính hình thức.)
Token resistance: Sự kháng cự mang tính hình thức, không thực sự kiên quyết.
- She put up a token resistance before agreeing to go. (Cô ấy đã kháng cự một cách chiếu lệ trước khi đồng ý đi.)
danh từ
- dấu hiệu, biểu hiện
- as a token of our gratitudenhư là một biểu hiện của lòng biết ơn của chúng tôi
- vật kỷ niệm, vật lưu niệm
- I'll keep it as a tokentôi giữ cái đó như là một vật kỷ niệm
- bằng chứng, chứng
- token paymentmón tiền trả trước để làm bằng (làm tin)
Idioms
- by toke
- by the same token
- more by tokenvả lại; ngoài ra; thêm vào đó
- in token ofđể làm bằng; coi như một dấu hiệu (một biểu hiện) của