item

/'aitem/
Học thuật
Thân thiện
item

She checks off each item on her shopping list.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản, mục, điểm: Một đơn vị riêng biệt, đặc biệt khi được liệt kê trong một danh sách, đơn hàng, chương trình nghị sự hoặc tài liệu.
    • Món hàng, vật phẩm: Một đối tượng hoặc mặt hàng riêng lẻ, thường một phần của một bộ sưu tập hoặc danh sách mua sắm.
    • Tin tức, mẩu tin: Một mục thông tin riêng biệt, đặc biệt một bản tin ngắn trong chương trình phát thanh, truyền hình hoặc một bài báo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (khoản, mục):

    • Please check the first item on the agenda. (Vui lòng kiểm tra mục đầu tiên trong chương trình nghị sự.)
    • There are ten items on my to-do list. ( mười khoản việc trong danh sách việc cần làm của tôi.)
  • Danh từ (món hàng):

    • She added several items to her shopping cart. ( ấy đã thêm vài món hàng vào giỏ mua sắm.)
    • This antique vase is a valuable item. (Chiếc bình cổ này một món đồ giá trị.)
  • Danh từ (tin tức):

    • The news broadcast included an item about the local election. (Bản tin một mẩu tin về cuộc bầu cử địa phương.)
    • Did you read the item about the new park in the newspaper? (Bạn đọc mục tin về công viên mới trên báo không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Item by item": từng khoản một, từng mục một.

    • We reviewed the report item by item. (Chúng tôi đã xem xét báo cáo từng mục một.)
  • "Collector's item": món đồ sưu tầm ( giá trịhiếm hoặc đặc biệt).

    • That limited edition comic book is a real collector's item. (Cuốn truyện tranh phiên bản giới hạn đó thực sự một món đồ sưu tầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Line item (n): hạng mục (trong ngân sách hoặc hóa đơn).
    • Each expense must be listed as a separate line item. (Mỗi khoản chi phí phải được liệt kê thành một hạng mục riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Article: bài báo, món hàng.
  • Entry: mục (ghi trong sổ, danh sách).
  • Point: điểm (trong danh sách hoặc lập luận).
  • Unit: đơn vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "item")

Thành ngữ liên quan
  • To be an item: (thông tục) một cặp, đang quan hệ tình cảm với nhau.
    • Rumors say that the two actors are an item. (Tin đồn nói rằng hai diễn viên đó đang một cặp.)
item

She checks off each item on her shopping list.

danh từ
  1. khoản (ghi số...), món (ghi trong đơn hàng...); tiết mục
  2. tin tức; (từ lóng) món tin (có thể đăng báo...)