relic

/'relik/
Học thuật
Thân thiện
relic

A small relic rests on a velvet cushion in the museum display case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Di tích, di vật: Một vật thể cổ xưa còn sót lại từ quá khứ, đặc biệt từ một nền văn hóa, thời kỳ lịch sử hoặc sự kiện đã qua.
    • Thánh tích (trong tôn giáo): Một phần thân thể hoặc một vật dụng cá nhân của một vị thánh hay người được tôn kính, được giữ lại như một vật tưởng niệm thiêng liêng.
    • Dấu vết còn sót lại, tàn dư: Một thứ đó còn tồn tại từ quá khứ nhưng không còn phổ biến hoặc phù hợp trong hiện tại.
dụ sử dụng
  • Di tích, di vật:

    • The museum displayed a relic from the Roman Empire. (Bảo tàng trưng bày một di tích từ Đế chế La .)
    • Archaeologists discovered ancient relics at the site. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những di vật cổ xưa tại địa điểm đó.)
  • Thánh tích:

    • Pilgrims traveled to see the relic of the saint. (Những người hành hương đã đến để xem thánh tích của vị thánh.)
  • Dấu vết còn sót lại:

    • That old law is a relic of a bygone era. (Luật đó một tàn dư của một thời đại đã qua.)
    • His manners are a relic from his aristocratic upbringing. (Cách cư xử của anh ta một dấu vết còn sót lại từ sự giáo dục quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a relic hunter": người săn tìm cổ vật/di tích.

    • He became a relic hunter, searching for treasures in old shipwrecks. (Anh ta trở thành một kẻ săn tìm cổ vật, tìm kiếm kho báu trong những xác tàu đắm .)
  • "living relic": một sinh vật hoặc thứ đó cổ xưa vẫn còn tồn tại.

    • The coelacanth is considered a living relic from prehistoric times. ( vây tay được coi một sinh vật cổ xưa còn sót lại từ thời tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Relict (danh từ, ít phổ biến hơn): một loài hoặc đặc điểm sinh học còn sót lại; cũng có thể chỉ di tích địa chất.
  • Reliquary (danh từ): hòm thánh tích, một vật chứa đựng hoặc trưng bày thánh tích.
Từ đồng nghĩa
  • Artifact/Artefact: hiện vật, đồ tạo tác (thường do con người làm ra).
  • Remnant: phần còn sót lại, tàn dư.
  • Vestige: dấu vết, tàn tích.
  • Memento: vật kỷ niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "relic" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • A relic of the past: một thứ lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại.
    • The typewriter in the attic is a relic of the past. (Chiếc máy chữ trên gác mái một thứ lỗi thời của quá khứ.)
relic

A small relic rests on a velvet cushion in the museum display case.

danh từ
  1. (tôn giáo) thành tích
  2. di tích, di vật
    • a relic of early civilization
      di tích của một nền văn minh
  3. (số nhiều) di hài

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "relic"

Từ có nhắc đến "relic"