keepsake
/'ki:pseik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật lưu niệm: Một vật thể nhỏ được giữ lại để làm kỷ niệm về một người, một sự kiện, hoặc một nơi chốn, thường mang giá trị tình cảm hơn là giá trị vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She gave me a small seashell as a keepsake from her trip. (Cô ấy tặng tôi một vỏ sò nhỏ làm vật lưu niệm từ chuyến đi của cô ấy.)
- This old watch is a keepsake from my grandfather. (Chiếc đồng hồ cũ này là vật lưu niệm từ ông nội tôi.)
- The photo album is a precious keepsake of our childhood. (Cuốn album ảnh là một vật lưu niệm quý giá về tuổi thơ của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"treasured keepsake": vật lưu niệm được trân quý.
- The locket was her most treasured keepsake. (Chiếc mề đay là vật lưu niệm được cô ấy trân quý nhất.)
"family keepsake": vật lưu niệm của gia đình.
- This quilt is a family keepsake passed down for generations. (Tấm chăn này là vật lưu niệm gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Memento (n): vật kỷ niệm, vật để nhớ (tương tự "keepsake" nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến việc gợi nhớ).
- Souvenir (n): đồ lưu niệm (thường được mua từ một địa điểm du lịch, có thể ít mang tính cá nhân hơn "keepsake").
Từ đồng nghĩa
- Token: vật kỷ niệm, vật tượng trưng.
- Remembrance: vật kỷ niệm, vật tưởng nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "keepsake" là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "keepsake".)
danh từ
- vật lưu niệm
- (định ngữ) hơi uỷ mị, hơi đa sầu đa cảm