conventional
/kən'venʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Theo quy ước, theo thông lệ: Chỉ những điều được chấp nhận rộng rãi bởi xã hội, dựa trên thói quen, tập quán hoặc tiêu chuẩn đã có từ lâu.
- Thông thường, phổ biến: Chỉ kiểu mẫu, cách thức hoặc vật dụng phổ biến, thông dụng, không có gì mới lạ hay khác biệt.
- (Về vũ khí, chiến tranh) Thường: Chỉ vũ khí hoặc chiến tranh sử dụng năng lượng thông thường (không phải hạt nhân).
- (Nghệ thuật) Theo lối cổ truyền: Chỉ phong cách nghệ thuật tuân theo các quy tắc và hình thức truyền thống, đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A conventional wedding often includes a white dress and a ceremony in a church. (Một đám cưới theo thông lệ thường bao gồm váy trắng và lễ cưới trong nhà thờ.)
- This is a very conventional design for a family car. (Đây là một thiết kế rất thông thường cho một chiếc xe gia đình.)
- The treaty bans the use of both nuclear and conventional weapons in that zone. (Hiệp ước cấm sử dụng cả vũ khí hạt nhân và vũ khí thường trong khu vực đó.)
- His early paintings were quite conventional before he developed his unique style. (Những bức tranh đầu tiên của ông ấy khá theo lối cổ truyền trước khi ông phát triển phong cách độc đáo của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conventional wisdom": kiến thức thông thường, quan điểm phổ biến được số đông chấp nhận.
- Conventional wisdom says that eating breakfast is important, but new studies question this. (Kiến thức thông thường cho rằng ăn sáng là quan trọng, nhưng các nghiên cứu mới đặt câu hỏi về điều này.)
"Conventional morality": đạo đức theo quy ước, các chuẩn mực đạo đức được xã hội thừa nhận.
- The novel challenges conventional morality by presenting the protagonist as a sympathetic criminal. (Cuốn tiểu thuyết thách thức đạo đức theo quy ước bằng cách trình bày nhân vật chính như một tội phạm đáng thương.)
Biến thể và từ gần giống
Convention (n): hội nghị, quy ước, tập quán.
- They signed an international convention on human rights. (Họ đã ký một công ước quốc tế về quyền con người.)
Conventionally (adv): một cách thông thường, theo quy ước.
- She was dressed conventionally in a suit and tie. (Cô ấy ăn mặc một cách thông thường với bộ vest và cà vạt.)
Unconventional (adj): không theo quy ước, khác thường.
- His unconventional teaching methods surprised the students. (Những phương pháp giảng dạy không theo quy ước của ông ấy đã làm các sinh viên ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Traditional: truyền thống.
- Customary: theo tục lệ, thông lệ.
- Orthodox: chính thống.
- Standard: tiêu chuẩn, thông thường.
Từ trái nghĩa
- Unconventional: không theo quy ước.
- Unorthodox: không chính thống.
- Radical: triệt để, cấp tiến.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
tính từ
- quy ước
- theo tập quán, theo tục lệ
- thường
- the conventional type of the carkiểu ô tô thường
- conventional bombs (weapons)bom (vũ khí) thường (không phải nguyên tử)
- conventional warfarechiến tranh với vũ khí thường (không phải nguyên tử)
- (nghệ thuật) theo lối cổ truyền
- conventional artnghệ thuật theo lối cổ truyền