stuffy

/'stʌfi/
Học thuật
Thân thiện
stuffy

The room feels hot and stuffy with the windows closed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngột ngạt, thiếu không khí trong lành: Dùng để miêu tả một không gian kín, không sự lưu thông không khí, gây cảm giác khó thở.
    • Nghẹt, tắc (mũi): Chỉ cảm giác khó thở bằng mũi do bị tắc, thường cảm lạnh hoặc dị ứng.
    • mùi mốc, hôi hám: Miêu tả không khí kỹ, ẩm thấp, mùi khó chịu như mùi mốc hoặc thiếu sự thông thoáng.
    • Bảo thủ, cứng nhắc, khó tính: (Thường dùng không chính thức) Miêu tả một người hoặc thái độ quá nghiêm túc, cổ hủ, không cởi mở với những ý tưởng mới hoặc sự vui vẻ.
    • Buồn tẻ, nhàm chán: (Thường dùng không chính thức) Miêu tả một sự kiện, bầu không khí hoặc con người thiếu sự thú vị, sống động.
dụ sử dụng
  • Ngột ngạt, thiếu không khí:

    • Please open a window; this room is too stuffy. (Làm ơn mở cửa sổ ra; căn phòng này quá ngột ngạt.)
    • The stuffy air in the basement made it hard to breathe. (Không khí ngột ngạt trong tầng hầm khiến việc thở trở nên khó khăn.)
  • Nghẹt mũi:

    • I have a cold and my nose feels stuffy. (Tôi bị cảm lạnh mũi tôi cảm thấy nghẹt.)
  • mùi mốc:

    • The old books gave the library a stuffy smell. (Những cuốn sách khiến thư viện mùi mốc.)
  • Bảo thủ, khó tính:

    • My stuffy uncle disapproves of modern music. (Ông chú bảo thủ của tôi không tán thành nhạc hiện đại.)
    • The club has a stuffy atmosphere with many strict rules. (Câu lạc bộ bầu không khí cứng nhắc với nhiều quy tắc nghiêm ngặt.)
  • Buồn tẻ:

    • The lecture was so stuffy that half the audience fell asleep. (Bài giảng buồn tẻ đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stuffy" để chỉ sự kiêu kỳ, hình thức: Thường dùng để chỉ những người tỏ ra quan trọng hóa bản thân hoặc quá chú trọng vào nghi thức.
    • The ambassador's stuffy manners made the guests feel uncomfortable. (Cử chỉ kiểu cách của vị đại sứ khiến các vị khách cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuffily (trạng từ): một cách ngột ngạt, một cách cứng nhắc.

    • The room was stuffily hot. (Căn phòng nóng một cách ngột ngạt.)
    • He answered stuffily, refusing to change his mind. (Ông ấy trả lời một cách cứng nhắc, từ chối thay đổi ý kiến.)
  • Stuffiness (danh từ): sự ngột ngạt; sự cứng nhắc, bảo thủ.

    • The stuffiness of the office was unbearable. (Sự ngột ngạt của văn phòng thật không chịu nổi.)
    • I can't stand the stuffiness of their traditional views. (Tôi không thể chịu được sự bảo thủ trong quan điểm truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngột ngạt: Airless, close, suffocating.
  • Nghẹt mũi: Blocked, congested.
  • Bảo thủ: Conservative, stodgy, prim, strait-laced.
  • Buồn tẻ: Dull, boring, tedious.
Từ trái nghĩa
  • Thoáng đãng: Airy, ventilated, fresh.
  • Thoải mái, cởi mở: Easygoing, liberal, informal, relaxed.
  • Thú vị: Interesting, exciting, lively.
Thành ngữ liên quan
  • "Stuffy as an old attic": Ngột ngạt như một gác mái . (Thành ngữ so sánh để nhấn mạnh sự ngột ngạt mùi mốc.)
    • After being closed all winter, the cabin was as stuffy as an old attic. (Sau khi đóng cửa suốt mùa đông, căn nhà gỗ ngột ngạt như một gác mái .)
stuffy

The room feels hot and stuffy with the windows closed.

tính từ
  1. thiếu không khí, ngột ngạt
  2. nghẹt (mũi), tắc (mũi)
  3. mùi mốc
    • room that smells stuffy
      phòng mùi mốc
  4. hay giận, hay dỗi
  5. hẹp hòi
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) buồn tẻ, chán ngắt
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bảo thủ; cổ lỗ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stuffy"