stuff
/stʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất liệu, vật chất, thứ: Chỉ một chất liệu không xác định rõ hoặc một tập hợp các vật thể, đồ vật nói chung.
- Bản chất, phẩm chất cốt lõi: Chỉ những phẩm chất hoặc yếu tố cơ bản tạo nên một người hoặc một thứ gì đó.
- Đồ đạc, tài sản cá nhân: Chỉ những đồ vật thuộc sở hữu cá nhân, thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục.
- Chuyện vớ vẩn, lời nói vô nghĩa: Chỉ những điều nói hoặc viết ra không có giá trị, thiếu nghiêm túc.
Động từ:
- Nhồi, nhét (đầy): Hành động lấp đầy một không gian hoặc vật chứa bằng cách đẩy nhiều thứ vào bên trong.
- Ăn ngấu nghiến, ăn quá nhiều: Hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam.
- Bịt, lấp: Hành động làm tắc nghẽn hoặc chặn một lỗ, một đường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- What is this sticky stuff on the table? (Thứ chất dính dính trên bàn này là gì vậy?)
- He has the right stuff to be a leader. (Anh ấy có đúng chất để trở thành một nhà lãnh đạo.)
- I need to move my stuff to the new apartment. (Tôi cần chuyển đồ đạc của mình đến căn hộ mới.)
- Don't believe that stuff he's saying. (Đừng tin mấy chuyện vớ vẩn anh ta đang nói.)
Động từ:
- She stuffed the pillow with feathers. (Cô ấy nhồi gối bằng lông vũ.)
- He stuffed himself with pizza. (Anh ấy tự nhồi mình đầy pizza.)
- My nose is stuffed because of the cold. (Mũi tôi bị nghẹt vì cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the stuff of (something)": cái chất tạo nên, yếu tố cốt lõi của cái gì đó.
- Adventure is the stuff of legends. (Phiêu lưu là chất liệu tạo nên những huyền thoại.)
"do your stuff": thể hiện tài năng/kỹ năng của bạn, làm việc bạn giỏi.
- The musician stepped onto the stage and did his stuff. (Nhạc sĩ bước lên sân khấu và thể hiện ngón nghề của mình.)
"know your stuff": rất am hiểu, thông thạo về một lĩnh vực nào đó.
- Ask her about finance; she really knows her stuff. (Cứ hỏi cô ấy về tài chính đi; cô ấy thực sự rất rành môn đó.)
Biến thể và từ gần giống
Stuffed (adj): đã được nhồi, chứa đầy; (về thức ăn) no căng.
- a stuffed animal (thú nhồi bông)
- I'm stuffed after that big meal. (Tôi no căng sau bữa ăn lớn đó.)
Stuffing (n): nhân nhồi (trong thực phẩm); vật liệu dùng để nhồi.
- bread stuffing for the turkey (nhân bánh mì để nhồi gà tây)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Material: vật liệu, chất liệu.
- Things: đồ đạc, các thứ.
- Nonsense: chuyện vô lý, vớ vẩn.
- Động từ:
- Fill: làm đầy, lấp đầy.
- Cram: nhồi nhét, nhét chặt.
- Overeat: ăn quá nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stuff up: làm tắc nghẽn, làm hỏng (một cách thông tục).
- I've stuffed up the computer by deleting the wrong file. (Tôi đã làm hỏng máy tính vì xóa nhầm file.)
Stuff into: nhét vào.
- He stuffed all his clothes into a suitcase. (Anh ấy nhét tất cả quần áo vào một chiếc vali.)
Thành ngữ liên quan
Stuff and nonsense!: Thật là vớ vẩn! (dùng để bác bỏ một ý kiến ngớ ngẩn).
- "I think the moon is made of cheese." "Stuff and nonsense!" ("Tôi nghĩ mặt trăng làm bằng phô mai." "Thật là vớ vẩn!")
A bit of stuff: (tiếng lóng cũ, có thể xúc phạm) một cô gái/cậu trai hấp dẫn.
- He was with some bit of stuff at the party. (Anh ta đi cùng một cô gái khá hấp dẫn ở bữa tiệc.)
danh từ
- chất, chất liệu; thứ, món
- the stuff that heroes are made ofcái chất tạo nên những người anh hùng
- he has good stuff in himanh ta có một bản chất tốt
- household stuff(từ cổ,nghĩa cổ) đồ đạc trong nhà
- doctor's stuffthuốc men
- (the stuff) (thông tục) tiền nong; gỗ lạt; đạn
- to be short of the stuffthiếu tiền
- vải len
- rác rưởi, chuyện vớ vẩn
- what stuff he writes!chuyện nó viết mới vớ vẩn làm sao!
- (từ lóng) ngón, nghề, môn, cách làm ăn
- do your stuffnào dở ngón ra nào; cứ tiếp tục làm đi
- to know one's stuffnắm được nghề nghiệp (môn...) của mình
- the stuff to give'emcách làm ăn để dạy cho bọn nó
ngoại động từ
- bịt
- to stuff one's ears with woolbịt tai bằng bông len
- nhồi, nhét, lèn
- to stuff a fowlnhồi (thịt, nấm hương, đậu... vào một con gà
- to stuff goosenhồi cho ngỗng ăn
- a head stuffed with romancemột đầu óc đầy lãng mạn
- cushion stuffed with downgối nhồi lông tơ chim
- stuffed birdschim nhồi rơm
- to stuff clothing into a small bagnhét quần áo vào một cái túi nhỏ
nội động từ
- đánh lừa bịp
- ăn ngấu nghiến, ngốn, tọng