airless
/'eəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu không khí trong lành, ngột ngạt: Mô tả một không gian kín, không có sự lưu thông không khí đầy đủ, khiến cảm giác khó thở hoặc khó chịu.
- Lặng gió, không có gió: Mô tả điều kiện thời tiết hoàn toàn không có chuyển động của không khí, rất tĩnh lặng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The basement felt hot and airless. (Tầng hầm cảm thấy nóng và ngột ngạt.)
- After the storm, the morning was heavy and airless. (Sau cơn bão, buổi sáng trở nên oi ả và lặng gió.)
- We opened the windows to ventilate the airless room. (Chúng tôi mở cửa sổ để thông gió cho căn phòng ngột ngạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"airless space": không gian chân không (trong ngữ cảnh khoa học).
- Sound cannot travel through an airless space. (Âm thanh không thể truyền qua một không gian chân không.)
Dùng trong mô tả văn học: Thường dùng để tạo không khí căng thẳng, tù túng hoặc tĩnh lặng một cách khác thường.
- The airless silence of the forest was unnerving. (Sự tĩnh lặng không một ngọn gió của khu rừng thật đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stuffy (adj): ngột ngạt, oi bức (nhấn mạnh cảm giác nóng và khó thở).
- Stagnant (adj): trì trệ, đọng lại (thường dùng cho không khí hoặc nước không lưu thông).
- Windless (adj): không có gió (từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "lặng gió").
Từ đồng nghĩa
- Stifling: ngột ngạt, nghẹt thở.
- Suffocating: làm ngạt, ngột ngạt.
- Close: oi bức, ngột ngạt (khi nói về thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Airy: thoáng khí, nhiều gió.
- Breezy: có gió nhẹ, thoáng mát.
- Ventilated: được thông gió.
tính từ
- không có không khí, thiếu không khí
- lặng gió