orthodox
/'ɔ:θədɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chính thống, theo đúng giáo lý, tín điều truyền thống: Chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt các học thuyết, niềm tin, hoặc tập quán đã được thiết lập, đặc biệt trong tôn giáo hoặc hệ tư tưởng.
- Thông thường, được chấp nhận rộng rãi: Chỉ những quan điểm, phương pháp, hoặc ý kiến thông thường, truyền thống và được số đông công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He comes from an orthodox Jewish family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình Do Thái chính thống.)
- Her methods are quite orthodox in the field of medicine. (Các phương pháp của cô ấy khá chính thống trong lĩnh vực y học.)
- That is the orthodox view on economic policy. (Đó là quan điểm chính thống về chính sách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"orthodox thinking": tư duy chính thống, tư duy theo lối mòn.
- The company needs to break free from orthodox thinking to innovate. (Công ty cần thoát khỏi tư duy chính thống để đổi mới.)
"orthodox practice": tập quán/thực hành chính thống.
- The ceremony follows orthodox practice as it has for centuries. (Buổi lễ tuân theo tập quán chính thống như đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Orthodoxy (danh từ): tính chính thống, giáo lý chính thống.
- He challenged the orthodoxy of his time. (Ông ấy thách thức tính chính thống của thời đại mình.)
Unorthodox (tính từ): không chính thống, dị giáo, khác thường.
- She has some unorthodox teaching methods. (Cô ấy có một số phương pháp giảng dạy không chính thống.)
Từ đồng nghĩa
- Conventional: theo quy ước, thông thường.
- Traditional: truyền thống.
- Doctrinal: thuộc về giáo lý, giáo điều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs cụ thể)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "orthodox" một mình)
tính từ
- chính thống