canonical

/kə'nɔnikəl/
Học thuật
Thân thiện
canonical

The professor explained the canonical method for solving the equation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp với kinh điển, chuẩn mực: Chỉ cái đó tuân theo các quy tắc, nguyên tắc, hoặc văn bản được công nhận quan trọng thẩm quyền trong một lĩnh vực, đặc biệt tôn giáo hoặc văn học.
    • Chính thống, tiêu chuẩn: Chỉ cái đó được chấp nhận rộng rãi như là hình thức đúng đắn, cơ bản, hoặc quan trọng nhất.
    • (Thuộc) giáo sĩ: Liên quan đến các quy tắc của giáo hội hoặc trang phục của giáo sĩ.
    • (Âm nhạc) Dưới hình thức canon: Chỉ một tác phẩm âm nhạc được sáng tác theo kỹ thuật canon, trong đó một giai điệu được bắt chước lặp lại bởi các khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The canonical gospels of the New Testament are Matthew, Mark, Luke, and John. (Các sách phúc âm kinh điển của Tân Ước Matthew, Mark, Luke John.)
    • This is the canonical method for solving this type of equation. (Đây phương pháp chuẩn mực để giải loại phương trình này.)
    • The priest wore his canonical dress for the ceremony. (Vị linh mục mặc trang phục giáo sĩ của mình cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canonical form": Dạng chuẩn, dạng chính tắc. Một biểu diễn tiêu chuẩn hoặc đơn giản hóa của một đối tượng toán học hoặc dữ liệu.

    • The equation was simplified to its canonical form. (Phương trình được đơn giản hóa về dạng chính tắc của .)
  • "Canonical literature": Văn học kinh điển. Những tác phẩm văn học được coi quan trọng nhất ảnh hưởng lâu dài trong một nền văn hóa.

    • Shakespeare's works are part of the canonical literature of England. (Các tác phẩm của Shakespeare một phần của văn học kinh điển nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Canon (Danh từ): Bộ quy tắc, tiêu chuẩn; danh sách các tác phẩm được công nhận chính thống ( dụ: kinh thánh).
  • Canonically (Phó từ): Một cách chuẩn mực, theo đúng quy tắc kinh điển.
  • Canonicity (Danh từ): Tính chất kinh điển, tính chính thống.
Từ đồng nghĩa
  • Orthodox: chính thống.
  • Standard: tiêu chuẩn.
  • Authoritative: thẩm quyền, chính thức.
  • Conventional: theo quy ước, thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Non-canonical: không chính thống, không kinh điển.
  • Unorthodox: không chính thống.
  • Atypical: không điển hình.
  • Heterodox: dị giáo, khác biệt với giáo chính thống.
canonical

The professor explained the canonical method for solving the equation.

tính từ
  1. hợp với kinh điển; hợp với quy tắc tiêu chuẩn
  2. hợp với quy tắc giáo hội, tuân theo quy tắc giáo hội
  3. (thuộc) giáo sĩ
    • canonical dress
      quần áo của giáo sĩ
  4. (âm nhạc) dưới hình thức canông

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "canonical"