canonic

Học thuật
Thân thiện
canonic

A scholar studies a canonic text in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuân thủ theo, hợp với những quy tắc, luật lệ chính thống, đã được thừa nhận: Mô tả điều đó phù hợp với các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập công nhận rộng rãi.
    • Thuộc, liên quan tới, hoặc được quy định bởi luật của giáo hội: Liên quan đến các quy tắc luật lệ chính thức của một giáo hội, đặc biệt Giáo hội Công giáo.
    • Xuất hiện trong kinh thánh: Chỉ những văn bản được công nhận một phần chính thức của Kinh thánh.
    • Căn bản, cơ bản: Chỉ một dạng, mẫu mực hoặc phiên bản được chấp nhận rộng rãi xem chuẩn mực cơ bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The composer followed the canonic rules of counterpoint. (Nhà soạn nhạc tuân theo các quy tắc chính thống về phức điệu.)
    • This is a matter of canonic law, not civil law. (Đây vấn đề thuộc luật giáo hội, không phải luật dân sự.)
    • The Gospel of Matthew is a canonic text. (Phúc Âm Matthew một văn bản trong kinh thánh.)
    • This is considered the canonic version of the fairy tale. (Đây được coi phiên bản căn bản/chuẩn mực của câu chuyện cổ tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canonic form": Dạng chuẩn, dạng chính tắc. Thường dùng trong toán học, vật hoặc âm nhạc để chỉ một biểu diễn đơn giản tiêu chuẩn hóa.

    • The equation was finally reduced to its canonic form. (Phương trình cuối cùng đã được rút gọn về dạng chính tắc của .)
  • "Canonic hours": Các giờ kinh nguyện. Trong truyền thống Kitô giáo, đây những thời điểm cố định trong ngày để đọc kinh.

    • The monks gather for prayer at the canonic hours. (Các thầy tu tụ tập để cầu nguyện vào các giờ kinh nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonical (adj): dạng phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "canonic". Thường được dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.

    • The canonical structure of a sonnet. (Cấu trúc chuẩn mực của một bài sonnet.)
  • Canon (n): Bộ quy tắc, luật lệ; danh sách các tác phẩm được công nhận; hoặc một bản nhạc phức điệu.

    • The works of Shakespeare are part of the literary canon. (Các tác phẩm của Shakespeare một phần của bộ kinh điển văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthodox: chính thống, theo đúng giáo điều.
  • Authoritative: thẩm quyền, chính thống.
  • Standard: tiêu chuẩn, chuẩn mực.
  • Fundamental: cơ bản, nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "canonic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "canonic")

canonic

A scholar studies a canonic text in the library.

Adjective
  1. tuân thủ theo, hợp với những quy tắc, luật lệ chính thống, đã được thừa nhận
  2. thuộc, liên quan tới, hoặc được quy định bởi luật của giáo hội
  3. xuất hiện trong kinh thánh
  4. căn bản, cơ bản

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "canonic"