buttoned-down
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bình thường, theo thói thường, truyền thống: Mô tả một người, phong cách hoặc môi trường rất bảo thủ, khuôn phép, và không có gì mới mẻ hay sáng tạo. Họ thường tuân theo các quy tắc và kỳ vọng xã hội một cách nghiêm ngặt.
- Chính thống, cứng nhắc: Chỉ cách sống, suy nghĩ hoặc ăn mặc rất chỉn chu, lịch sự và có phần cứng nhắc, thiếu sự thoải mái hoặc cá tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He works in a very buttoned-down corporate environment. (Anh ấy làm việc trong một môi trường công sở rất bảo thủ và khuôn phép.)
- Her buttoned-down personality made her seem unapproachable. (Tính cách cứng nhắc và truyền thống của cô ấy khiến cô có vẻ khó gần.)
- The company's buttoned-down culture discourages innovation. (Văn hóa bảo thủ của công ty không khuyến khích sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"buttoned-down attitude": thái độ bảo thủ, cứng nhắc.
- His buttoned-down attitude is not suitable for a creative role. (Thái độ bảo thủ của anh ấy không phù hợp với một vai trò sáng tạo.)
"buttoned-down appearance": vẻ ngoài chỉn chu, lịch sự đến mức cứng nhắc.
- Despite the casual dress code, he maintained a buttoned-down appearance. (Bất chấp quy định ăn mặc thoải mái, anh ta vẫn giữ một vẻ ngoài chỉn chu cứng nhắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Buttoned-up (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ sự kín đáo, dè dặt, bảo thủ và rất khuôn phép.
- She is too buttoned-up to share her personal feelings. (Cô ấy quá kín đáo và dè dặt để chia sẻ cảm xúc cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Conventional: theo thông lệ, truyền thống.
- Conservative: bảo thủ.
- Straight-laced: nghiêm khắc, khắt khe (về đạo đức, cách cư xử).
Từ trái nghĩa
- Unconventional: không theo thông lệ.
- Bohemian: phóng khoáng, phóng túng.
- Free-spirited: có tinh thần tự do.
Adjective
- bình thường, theo thói thường