atomic

/ə'tɔmik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Nguyên tử: Liên quan đến nguyên tử, đơn vị cơ bản nhất của một nguyên tố hóa học.
    • Cực kỳ nhỏ, không thể đo lường: kích thước hoặc quy mô cực kỳ nhỏ, giống như một nguyên tử.
    • Liên quan đến năng lượng hạt nhân: Liên quan đến năng lượng giải phóng từ các phản ứng hạt nhân bên trong nguyên tử, đặc biệt khi nói về khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the atomic structure of the new element. (Nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc nguyên tử của nguyên tố mới.)
    • They discussed the devastating power of atomic weapons. (Họ thảo luận về sức tàn phá khủng khiếp của khí nguyên tử.)
    • The differences between the two theories were atomic. (Sự khác biệt giữa hai học thuyết cực kỳ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic age": Thời đại nguyên tử, chỉ thời kỳ lịch sử bắt đầu từ khi năng lượng hạt nhân được khai thác sử dụng.

    • The invention of the reactor marked the dawn of the atomic age. (Việc phát minh ra phản ứng đánh dấu bình minh của thời đại nguyên tử.)
  • "Atomic clock": Đồng hồ nguyên tử, một loại đồng hồ cực kỳ chính xác sử dụng tần số cộng hưởng của nguyên tử.

    • Global positioning systems rely on the precision of atomic clocks. (Các hệ thống định vị toàn cầu dựa vào độ chính xác của đồng hồ nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Atom (n): Nguyên tử.

    • An atom consists of a nucleus and electrons. (Một nguyên tử bao gồm hạt nhân các electron.)
  • Atomically (adv): Một cách thuộc về nguyên tử; ở cấp độ nguyên tử.

    • The material was analyzed atomically. (Vật liệu được phân tíchcấp độ nguyên tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear: (Thuộc về) hạt nhân (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh năng lượng hoặc khí).
  • Minuscule: Cực kỳ nhỏ, tí hon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "atomic" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "atomic".)

tính từ
  1. (thuộc) nguyên tử
    • atomic scientist
      nhà bác học nguyên tử
    • atomic weight
      trọng lượng nguyên tử
    • atomic warface
      chiến tranh nguyên tử
    • atomic bomb
      bom nguyên tử
    • atomic theory
      thuyết nguyên tử
    • atomic number
      số nguyên tử