dress

/dres/
Học thuật
Thân thiện
dress

She chooses a blue dress for the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trang phục, quần áo (nói chung): Chỉ cách ăn mặc hoặc bộ quần áo của một người.
    • Váy liền thân (dành cho phụ nữ hoặc trẻ em): Một loại áo dài, thường phần thân trên váy dính liền thành một bộ.
  2. Động từ:

    • Mặc quần áo, ăn mặc: Hành động mặc quần áo vào người.
    • Mặc quần áo (cho ai đó): Hành động giúp người khác mặc quần áo.
    • Trang trí, sắp xếp: Làm cho thứ đó trông đẹp mắt hoặc gọn gàng hơn.
    • Sơ cứu, băng bó: Xử lý băng bó một vết thương.
    • Chế biến, sơ chế: Chuẩn bị thức ăn để nấu hoặc xử lý nguyên liệu thô (như da, gỗ) cho mục đích sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her dress was simple but elegant. (Trang phục của ấy đơn giản nhưng thanh lịch.)
    • She wore a beautiful red dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy đỏ rất đẹp đến bữa tiệc.)
  • Động từ:

    • The children can dress themselves. (Bọn trẻ có thể tự mặc quần áo.)
    • She dressed her baby in warm clothes. ( ấy mặc quần áo ấm cho em bé.)
    • He dressed the shop window for Christmas. (Anh ấy trang trí cửa kính cửa hàng cho Giáng sinh.)
    • The nurse dressed the soldier's wound. (Y tá đã băng bó vết thương cho người lính.)
    • You need to dress the salad with olive oil. (Bạn cần trộn dầu ô liu vào món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dress up": ăn mặc đẹp, trang trọng hoặc cải trang.

    • We dressed up for the wedding. (Chúng tôi ăn mặc chỉnh tề cho đám cưới.)
    • The kids dressed up as superheroes. (Bọn trẻ cải trang thành các siêu anh hùng.)
  • "to dress down": ăn mặc giản dị, thoải mái; hoặc (trong giao tiếp) khiển trách, la mắng ai đó.

    • Fridays are dress-down days at the office. (Thứ Sáu ngày mặc đồ thoải máivăn phòng.)
    • The manager dressed him down for being late. (Người quản lý đã khiển trách anh ta đi trễ.)
  • "right dress!": (quân sự) khẩu lệnh "Bên phải, thẳng hàng!".

Biến thể từ gần giống
  • Dresser (n): tủ ngăn kéo để quần áo; người mặc đồ (theo một cách nào đó, dụ: a stylish dresser - người ăn mặc thời trang).
  • Dressing (n): nước sốt trộn salad (salad dressing); thuốc/băng gạc cho vết thương (wound dressing); hành động mặc quần áo.
  • Dressy (adj): (quần áo) trang trọng, diện.
  • Undress (v): cởi quần áo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa trang phục): Clothing, attire, garments.
  • Danh từ (nghĩa váy liền): Gown, frock.
  • Động từ (nghĩa mặc đồ): Clothe, attire, garb.
  • Động từ (nghĩa trang trí): Decorate, adorn, arrange.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: (đã giải thíchtrên).
  • Dress down: (đã giải thíchtrên).
  • Dress out: mặc quần áo đẹp, diện.
    • She dressed out for her date. ( ấy diện đồ thật đẹp cho buổi hẹn hò.)
Thành ngữ liên quan
  • To be dressed to kill/nines: ăn mặc cực kỳ đẹp thu hút sự chú ý.
    • She was dressed to kill at the premiere. ( ấy ăn mặc cực kỳ lộng lẫy tại buổi công chiếu.)
  • Dress the part: ăn mặc phù hợp với một vai trò hoặc hoàn cảnh cụ thể.
    • If you want to be taken seriously as a manager, you have to dress the part. (Nếu bạn muốn được coi trọng với tư cách một quản lý, bạn phải ăn mặc cho phù hợp.)
dress

She chooses a blue dress for the party.

danh từ
  1. quần áo
    • in full dress
      ăn mặc lễ phục
    • in evening dress
      mặc quần áo dự dạ hội (đàn bà); mặc lễ phục (đàn ông)
    • a (the) dress
      áo dài phụ nữ
  2. vỏ ngoài, cái bọc ngoài, vẻ ngoài
ngoại động từ
  1. mặc (quần áo...), ăn mặc
    • to be dressed in black
      mặc đồ đen
    • to be well dressed
      ăn mặc sang trọng
  2. băng bó, đắp thuốc (người bị thương, vết thương)
  3. (quân sự) sửa lại hàng ngũ cho thẳng hàng, treo cờ xí (tàu thuỷ); bày biện (mặt hàng)
  4. sắm quần áo (cho một vở kịch)
  5. đẽo gọt (gỗ, đá), mài giũa (đồ thép...), mài nhẵn (mặt đá...)
  6. hồ (vải); thuộc (da)
  7. chải, vấn (tóc, đầu); chải (lông ngựa)
  8. sửa (vườn) tỉa, xén (cây)
  9. sửa soạn, nêm đồ gia vị, nấu (thức ăn)
  10. xới, làm (đất); bón phân (ruộng)
nội động từ
  1. mặc quần áo, ăn mặc
    • to dress well
      ăn mặc sang trọng
  2. mặc lễ phục (dự dạ hội...)
    • to dress for dinner
      mặc lễ phục để ăn cơm tối
  3. (quân sự) xếp thẳng hàng
    • right dress!
      bên phải thẳng hàng!
    • dress up!
      tiến lên thẳng hàng!
    • dress back!
      lùi thẳng hàng!

Idioms

  • to dress down
    (thông tục) chỉnh, mắng mỏ; đánh đập
  • to dress out
    diện ngất, "lên khung"
  • to dress up
    diện bảnh; ăn mặc chải chuốt tề chỉnh
  • to be dressed up to the nines (to the knocker)
    "lên khung" , diện ngất