unclothe
/'ʌn'klouð/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cởi quần áo, lột trần: Hành động cởi bỏ quần áo của ai đó hoặc của chính mình.
- Phơi bày, bộc lộ: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động làm lộ ra, tiết lộ một điều gì đó vốn được che giấu, như cảm xúc hoặc sự thật.
Nội động từ:
- Cởi quần áo: Hành động tự cởi bỏ quần áo của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (cởi quần áo):
- The mother gently unclothed the baby for a bath. (Người mẹ nhẹ nhàng cởi quần áo cho em bé để tắm.)
- Ngoại động từ (phơi bày):
- The investigation unclothed the corruption within the company. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.)
- In her diary, she unclothed her deepest fears. (Trong nhật ký, cô ấy đã bộc lộ những nỗi sợ sâu kín nhất.)
- Nội động từ:
- He unclothed and stepped into the shower. (Anh ấy cởi quần áo và bước vào vòi sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unclothe oneself": Tự cởi quần áo (cách diễn đạt trang trọng hơn cho nội động từ).
- She unclothed herself and put on the hospital gown. (Cô ấy tự cởi quần áo và mặc áo choàng bệnh viện vào.)
- "to unclothe the truth": Làm lộ ra sự thật.
- The journalist's report aimed to unclothe the truth about the event. (Bài báo của nhà báo nhằm làm lộ ra sự thật về sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Unclothed (tính từ): Không mặc quần áo, trần truồng.
- The statue depicted an unclothed figure. (Bức tượng mô tả một hình người trần truồng.)
- Disrobe (động từ): Cởi áo choàng, cởi quần áo (trang trọng).
- Undress (động từ): Cởi quần áo (thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Strip: Cởi quần áo, lột trần.
- Disclose: Tiết lộ, phơi bày.
- Reveal: Bộc lộ, tiết lộ.
Từ trái nghĩa
- Clothe: Mặc quần áo.
- Cover: Che đậy, bao phủ.
- Conceal: Che giấu.
ngoại động từ
- cởi áo; lột trần
nội động từ
- mở ra