unclothe

/'ʌn'klouð/
Học thuật
Thân thiện
unclothe

A woman begins to unclothe before stepping into the shower.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cởi quần áo, lột trần: Hành động cởi bỏ quần áo của ai đó hoặc của chính mình.
    • Phơi bày, bộc lộ: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động làm lộ ra, tiết lộ một điều đó vốn được che giấu, như cảm xúc hoặc sự thật.
  2. Nội động từ:

    • Cởi quần áo: Hành động tự cởi bỏ quần áo của bản thân.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (cởi quần áo):
    • The mother gently unclothed the baby for a bath. (Người mẹ nhẹ nhàng cởi quần áo cho em bé để tắm.)
  • Ngoại động từ (phơi bày):
    • The investigation unclothed the corruption within the company. (Cuộc điều tra đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.)
    • In her diary, she unclothed her deepest fears. (Trong nhật ký, ấy đã bộc lộ những nỗi sợ sâu kín nhất.)
  • Nội động từ:
    • He unclothed and stepped into the shower. (Anh ấy cởi quần áo bước vào vòi sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unclothe oneself": Tự cởi quần áo (cách diễn đạt trang trọng hơn cho nội động từ).
    • She unclothed herself and put on the hospital gown. ( ấy tự cởi quần áo mặc áo choàng bệnh viện vào.)
  • "to unclothe the truth": Làm lộ ra sự thật.
    • The journalist's report aimed to unclothe the truth about the event. (Bài báo của nhà báo nhằm làm lộ ra sự thật về sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unclothed (tính từ): Không mặc quần áo, trần truồng.
    • The statue depicted an unclothed figure. (Bức tượng mô tả một hình người trần truồng.)
  • Disrobe (động từ): Cởi áo choàng, cởi quần áo (trang trọng).
  • Undress (động từ): Cởi quần áo (thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Strip: Cởi quần áo, lột trần.
  • Disclose: Tiết lộ, phơi bày.
  • Reveal: Bộc lộ, tiết lộ.
Từ trái nghĩa
  • Clothe: Mặc quần áo.
  • Cover: Che đậy, bao phủ.
  • Conceal: Che giấu.
unclothe

A woman begins to unclothe before stepping into the shower.

ngoại động từ
  1. cởi áo; lột trần
nội động từ
  1. mở ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unclothe"