enclothe
/in'kouð/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mặc quần áo cho ai đó: Hành động cung cấp quần áo hoặc giúp ai đó mặc quần áo vào. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển và hiếm khi được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- It is a parent's duty to feed and enclothe their child. (Nhiệm vụ của cha mẹ là nuôi ăn và mặc quần áo cho con cái.)
- The charity's mission is to enclothe the homeless before winter. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện là mặc quần áo cho người vô gia cư trước mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enclothed in": được mặc trong, được khoác lên mình (thường dùng một cách ẩn dụ hoặc trang trọng).
- The mountain was enclothed in a thick blanket of snow. (Ngọn núi được khoác lên mình một tấm chăn tuyết dày.)
- She felt enclothed in confidence after her success. (Cô ấy cảm thấy được bao bọc bởi sự tự tin sau thành công của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothe (v): mặc quần áo cho. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn với nghĩa tương tự "enclothe".
- Attire (v): mặc, trang phục (trang trọng).
- Garment (n): trang phục, y phục (danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Dress: mặc quần áo cho.
- Apparel: mặc, trang phục (trang trọng).
- Garb: mặc, khoác (thường chỉ trang phục đặc biệt).
Từ trái nghĩa
- Undress: cởi quần áo.
- Disrobe: cởi bỏ quần áo (trang trọng).
- Strip: lột, cởi.
ngoại động từ
- mặc quần áo cho