unclothed

/'ʌn'klouðd/
Học thuật
Thân thiện
unclothed

A toddler runs unclothed through the sprinkler on a sunny lawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trần truồng, không mặc quần áo: Mô tả trạng thái của một người hoặc một phần cơ thể không được che phủ bởi quần áo.
    • Bị lột quần áo, bị cởi đồ: Chỉ trạng thái bị tước bỏ quần áo một cách cố ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statue depicted an unclothed figure. (Bức tượng mô tả một hình người trần truồng.)
    • He felt vulnerable when unclothed in the doctor's office. (Anh ấy cảm thấy dễ bị tổn thương khi trần truồng trong phòng khám của bác sĩ.)
    • The prisoners were left unclothed in the cold cell. (Các nhân bị bỏ mặc trần truồng trong phòng giam lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be found unclothed": được tìm thấy trong tình trạng không mặc quần áo.

    • The sleepwalker was found unclothed in the garden. (Người mộng du được tìm thấy trần truồng trong vườn.)
  • "unclothed and unashamed": trần truồng không hổ thẹn (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc văn học để chỉ trạng thái nguyên thủy, ngây thơ).

    • They lived in the garden, unclothed and unashamed. (Họ sống trong khu vườn, trần truồng không biết hổ thẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unclothe (động từ): cởi quần áo, lột đồ.

    • The guards were ordered to unclothe the prisoner. (Lính canh được lệnh lột đồ nhân.)
  • Clothed (tính từ, trái nghĩa): mặc quần áo, được che phủ.

    • Please ensure you are fully clothed before leaving the room. (Hãy đảm bảo bạn mặc quần áo đầy đủ trước khi rời phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Naked: trần truồng, khỏa thân.
  • Nude: khỏa thân (thường dùng trong nghệ thuật hoặc một cách lịch sự).
  • Bare: trần trụi, để hở (có thể chỉ một phần cơ thể).
  • Stripped: bị lột trần, bị tước bỏ quần áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "unclothe").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unclothed").

unclothed

A toddler runs unclothed through the sprinkler on a sunny lawn.

tính từ
  1. trần truồng, không mặc quần áo
  2. bị lột quần áo